sterile gauzes
vải gạc vô trùng
applying gauzes
áp dụng vải gạc
folded gauzes
vải gạc được gấp lại
soaked gauzes
vải gạc ngâm nước
changing gauzes
thay vải gạc
thick gauzes
vải gạc dày
clean gauzes
vải gạc sạch
used gauzes
vải gạc đã sử dụng
layering gauzes
lắp ráp các lớp vải gạc
protecting gauzes
bảo vệ vải gạc
the nurse carefully applied sterile gauzes to the wound.
Bác sĩ y tá cẩn thận áp dụng các miếng gạc vô trùng lên vết thương.
she bought several rolls of soft cotton gauzes for crafting.
Cô mua vài cuộn gạc bông mềm để làm thủ công.
doctors used multiple layers of gauzes to stop the bleeding.
Bác sĩ sử dụng nhiều lớp gạc để ngăn chảy máu.
the bride's dress was adorned with delicate french gauzes.
Áo cưới của cô dâu được trang trí bằng những tấm gạc Pháp tinh tế.
he packed a first-aid kit containing bandages and gauzes.
Anh ấy đóng gói một hộp sơ cứu chứa các cuộn băng và gạc.
the surgeon recommended using absorbent gauzes for the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật khuyên sử dụng gạc thấm hút cho quy trình này.
she wrapped the baby snugly in layers of thin gauzes.
Cô quấn bé trong nhiều lớp gạc mỏng một cách chắc chắn.
the artist used gauzes to create a layered effect in the painting.
Nghệ sĩ sử dụng gạc để tạo hiệu ứng lớp trong bức tranh.
they imported high-quality egyptian gauzes for the textile mill.
Họ nhập khẩu các tấm gạc Ai Cập chất lượng cao cho xưởng dệt.
the patient needed new gauzes every few hours due to the discharge.
Bệnh nhân cần thay gạc mới mỗi vài giờ do dịch tiết.
she preferred using disposable gauzes for convenience.
Cô ưa thích sử dụng gạc dùng một lần vì sự tiện lợi.
sterile gauzes
vải gạc vô trùng
applying gauzes
áp dụng vải gạc
folded gauzes
vải gạc được gấp lại
soaked gauzes
vải gạc ngâm nước
changing gauzes
thay vải gạc
thick gauzes
vải gạc dày
clean gauzes
vải gạc sạch
used gauzes
vải gạc đã sử dụng
layering gauzes
lắp ráp các lớp vải gạc
protecting gauzes
bảo vệ vải gạc
the nurse carefully applied sterile gauzes to the wound.
Bác sĩ y tá cẩn thận áp dụng các miếng gạc vô trùng lên vết thương.
she bought several rolls of soft cotton gauzes for crafting.
Cô mua vài cuộn gạc bông mềm để làm thủ công.
doctors used multiple layers of gauzes to stop the bleeding.
Bác sĩ sử dụng nhiều lớp gạc để ngăn chảy máu.
the bride's dress was adorned with delicate french gauzes.
Áo cưới của cô dâu được trang trí bằng những tấm gạc Pháp tinh tế.
he packed a first-aid kit containing bandages and gauzes.
Anh ấy đóng gói một hộp sơ cứu chứa các cuộn băng và gạc.
the surgeon recommended using absorbent gauzes for the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật khuyên sử dụng gạc thấm hút cho quy trình này.
she wrapped the baby snugly in layers of thin gauzes.
Cô quấn bé trong nhiều lớp gạc mỏng một cách chắc chắn.
the artist used gauzes to create a layered effect in the painting.
Nghệ sĩ sử dụng gạc để tạo hiệu ứng lớp trong bức tranh.
they imported high-quality egyptian gauzes for the textile mill.
Họ nhập khẩu các tấm gạc Ai Cập chất lượng cao cho xưởng dệt.
the patient needed new gauzes every few hours due to the discharge.
Bệnh nhân cần thay gạc mới mỗi vài giờ do dịch tiết.
she preferred using disposable gauzes for convenience.
Cô ưa thích sử dụng gạc dùng một lần vì sự tiện lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay