| số nhiều | gelatinousnesses |
gelatinousness factor
hệ số độ nhớt
gelatinousness level
mức độ nhớt
gelatinousness quality
chất lượng độ nhớt
gelatinousness texture
bề mặt nhớt
gelatinousness properties
tính chất nhớt
gelatinousness sensation
cảm giác nhớt
gelatinousness consistency
độ đặc của chất nhớt
gelatinousness appearance
vẻ ngoài nhớt
gelatinousness characteristics
đặc điểm của độ nhớt
gelatinousness nature
bản chất của độ nhớt
the gelatinousness of the dessert made it difficult to serve.
Độ đặc quánh của món tráng miệng khiến việc phục vụ trở nên khó khăn.
she was fascinated by the gelatinousness of the sea creature.
Cô ấy bị mê hoặc bởi độ đặc quánh của sinh vật biển.
the gelatinousness of the soup gave it a unique texture.
Độ đặc quánh của món súp đã mang lại một kết cấu độc đáo.
his research focused on the gelatinousness of certain fungi.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào độ đặc quánh của một số loại nấm.
the gelatinousness of the product was a key selling point.
Độ đặc quánh của sản phẩm là một điểm bán hàng quan trọng.
we observed the gelatinousness of the jellyfish in the aquarium.
Chúng tôi quan sát thấy độ đặc quánh của sứa trong bể cá.
the chef emphasized the importance of gelatinousness in the dish.
Đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của độ đặc quánh trong món ăn.
her explanation of gelatinousness was very informative.
Giải thích của cô ấy về độ đặc quánh rất cung cấp thông tin.
gelatinousness can affect the mouthfeel of various foods.
Độ đặc quánh có thể ảnh hưởng đến cảm giác khi ăn của nhiều loại thực phẩm.
the artist captured the gelatinousness of the paint beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện được độ đặc quánh của sơn một cách tuyệt đẹp.
gelatinousness factor
hệ số độ nhớt
gelatinousness level
mức độ nhớt
gelatinousness quality
chất lượng độ nhớt
gelatinousness texture
bề mặt nhớt
gelatinousness properties
tính chất nhớt
gelatinousness sensation
cảm giác nhớt
gelatinousness consistency
độ đặc của chất nhớt
gelatinousness appearance
vẻ ngoài nhớt
gelatinousness characteristics
đặc điểm của độ nhớt
gelatinousness nature
bản chất của độ nhớt
the gelatinousness of the dessert made it difficult to serve.
Độ đặc quánh của món tráng miệng khiến việc phục vụ trở nên khó khăn.
she was fascinated by the gelatinousness of the sea creature.
Cô ấy bị mê hoặc bởi độ đặc quánh của sinh vật biển.
the gelatinousness of the soup gave it a unique texture.
Độ đặc quánh của món súp đã mang lại một kết cấu độc đáo.
his research focused on the gelatinousness of certain fungi.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào độ đặc quánh của một số loại nấm.
the gelatinousness of the product was a key selling point.
Độ đặc quánh của sản phẩm là một điểm bán hàng quan trọng.
we observed the gelatinousness of the jellyfish in the aquarium.
Chúng tôi quan sát thấy độ đặc quánh của sứa trong bể cá.
the chef emphasized the importance of gelatinousness in the dish.
Đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của độ đặc quánh trong món ăn.
her explanation of gelatinousness was very informative.
Giải thích của cô ấy về độ đặc quánh rất cung cấp thông tin.
gelatinousness can affect the mouthfeel of various foods.
Độ đặc quánh có thể ảnh hưởng đến cảm giác khi ăn của nhiều loại thực phẩm.
the artist captured the gelatinousness of the paint beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện được độ đặc quánh của sơn một cách tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay