slipperiness

[Mỹ]/ˈslɪpərɪnəs/
[Anh]/ˈslɪpərɪnəs/

Dịch

n. chất hoặc trạng thái trơn trượt; đặc tính ngăn ngừa trượt; đặc tính chống trượt
Word Forms
số nhiềuslipperinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

slipperiness of ice

độ trơn trượt của băng

increased slipperiness

tăng độ trơn trượt

slipperiness caused

do sự trơn trượt

avoiding slipperiness

tránh trơn trượt

due to slipperiness

do sự trơn trượt

slipperiness factor

yếu tố trơn trượt

slipperiness levels

mức độ trơn trượt

slipperiness warning

cảnh báo về trơn trượt

assessing slipperiness

đánh giá độ trơn trượt

extreme slipperiness

độ trơn trượt cực độ

Câu ví dụ

the icy sidewalk presented a significant degree of slipperiness.

Bề mặt vỉa hè đóng băng tạo ra một mức độ trơn trượt đáng kể.

we warned him about the slipperiness of the wet tiles in the bathroom.

Chúng tôi đã cảnh báo anh ấy về sự trơn trượt của những viên gạch ướt trong phòng tắm.

the increased slipperiness made walking difficult, especially for the elderly.

Sự trơn trượt tăng lên khiến việc đi lại trở nên khó khăn, đặc biệt là đối với người lớn tuổi.

despite the warning signs, the slipperiness of the stairs was unexpected.

Bất chấp các biển báo cảnh báo, sự trơn trượt của cầu thang là không mong muốn.

the oil spill created a dangerous level of slipperiness on the road.

Vụ tràn dầu đã tạo ra một mức độ trơn trượt nguy hiểm trên đường.

he experienced the slipperiness firsthand after stepping on a banana peel.

Anh ấy đã trải nghiệm sự trơn trượt trực tiếp sau khi bước lên một vỏ chuối.

the manufacturer improved the grip to reduce the slipperiness of the shoes.

Nhà sản xuất đã cải thiện độ bám để giảm độ trơn trượt của giày.

the floor’s slipperiness was a safety concern in the factory setting.

Độ trơn trượt của sàn nhà là một mối quan ngại về an toàn trong môi trường nhà máy.

she noticed the slipperiness of the moss-covered rocks near the stream.

Cô ấy nhận thấy sự trơn trượt của những tảng đá phủ đầy rêu gần con suối.

the polished wood floor contributed to the overall slipperiness of the room.

Sàn gỗ được đánh bóng đã góp phần làm tăng độ trơn trượt tổng thể của căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay