gemmed crown
Vietnamese_translation
gemmed ring
Vietnamese_translation
gemmed necklace
Vietnamese_translation
gemmed earrings
Vietnamese_translation
gemmed bracelet
Vietnamese_translation
gemmed brooch
Vietnamese_translation
gemmed tiara
Vietnamese_translation
gemmed pendant
Vietnamese_translation
gemmed hairpin
Vietnamese_translation
gemmed buckle
Vietnamese_translation
the antique ring was heavily gemmed with rubies and sapphires.
Chiếc nhẫn cổ được đính đầy các viên hồng ngọc và ngọc lam.
her dress was beautifully gemmed, sparkling under the lights.
Chiếc váy của cô ấy được đính cẩn thận, lấp lánh dưới ánh đèn.
the crown was gemmed with diamonds, a symbol of royalty.
Chiếc vương miện được đính đầy kim cương, biểu tượng của sự vương giả.
the craftsman carefully gemmed the silver pendant with emeralds.
Người thợ thủ công cẩn thận đính các viên ngọc bích lên chiếc vòng bạc.
the jewelry box was filled with gemmed brooches and necklaces.
Hộp trang sức được đầy ắp các chiếc cài áo và dây chuyền được đính cẩn thận.
the scepter was intricately gemmed, a masterpiece of artistry.
Chiếc gậy quyền lực được đính cẩn thận, một kiệt tác của nghệ thuật.
the designer created a gemmed belt buckle with a unique pattern.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc khóa thắt lưng được đính cẩn thận với họa tiết độc đáo.
the stage was gemmed with colorful lights and sparkling crystals.
Đường trình diễn được trang trí bằng ánh sáng màu sắc và những tinh thể lấp lánh.
the artist used gemmed beads to create a stunning mosaic.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hạt được đính cẩn thận để tạo ra một bức tranh khảm tuyệt đẹp.
the sculpture was gemmed to enhance its visual appeal.
Chiếc điêu khắc được đính cẩn thận để tăng tính thẩm mỹ.
the tiara was exquisitely gemmed, a perfect match for the bride.
Chiếc diadem được đính cẩn thận, hoàn hảo cho cô dâu.
gemmed crown
Vietnamese_translation
gemmed ring
Vietnamese_translation
gemmed necklace
Vietnamese_translation
gemmed earrings
Vietnamese_translation
gemmed bracelet
Vietnamese_translation
gemmed brooch
Vietnamese_translation
gemmed tiara
Vietnamese_translation
gemmed pendant
Vietnamese_translation
gemmed hairpin
Vietnamese_translation
gemmed buckle
Vietnamese_translation
the antique ring was heavily gemmed with rubies and sapphires.
Chiếc nhẫn cổ được đính đầy các viên hồng ngọc và ngọc lam.
her dress was beautifully gemmed, sparkling under the lights.
Chiếc váy của cô ấy được đính cẩn thận, lấp lánh dưới ánh đèn.
the crown was gemmed with diamonds, a symbol of royalty.
Chiếc vương miện được đính đầy kim cương, biểu tượng của sự vương giả.
the craftsman carefully gemmed the silver pendant with emeralds.
Người thợ thủ công cẩn thận đính các viên ngọc bích lên chiếc vòng bạc.
the jewelry box was filled with gemmed brooches and necklaces.
Hộp trang sức được đầy ắp các chiếc cài áo và dây chuyền được đính cẩn thận.
the scepter was intricately gemmed, a masterpiece of artistry.
Chiếc gậy quyền lực được đính cẩn thận, một kiệt tác của nghệ thuật.
the designer created a gemmed belt buckle with a unique pattern.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc khóa thắt lưng được đính cẩn thận với họa tiết độc đáo.
the stage was gemmed with colorful lights and sparkling crystals.
Đường trình diễn được trang trí bằng ánh sáng màu sắc và những tinh thể lấp lánh.
the artist used gemmed beads to create a stunning mosaic.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hạt được đính cẩn thận để tạo ra một bức tranh khảm tuyệt đẹp.
the sculpture was gemmed to enhance its visual appeal.
Chiếc điêu khắc được đính cẩn thận để tăng tính thẩm mỹ.
the tiara was exquisitely gemmed, a perfect match for the bride.
Chiếc diadem được đính cẩn thận, hoàn hảo cho cô dâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay