mediocrities abound
Những kẻ tầm thường tràn lan
mediocrities prevail
Những kẻ tầm thường chiếm ưu thế
mediocrities unite
Những kẻ tầm thường đoàn kết
mediocrities thrive
Những kẻ tầm thường phát triển mạnh
mediocrities exist
Những kẻ tầm thường tồn tại
mediocrities challenge
Những kẻ tầm thường thách thức
mediocrities rise
Những kẻ tầm thường trỗi dậy
mediocrities dominate
Những kẻ tầm thường thống trị
mediocrities collaborate
Những kẻ tầm thường hợp tác
mediocrities linger
Những kẻ tầm thường kéo dài
the mediocrities of the team were overshadowed by the star players.
Những điều tầm thường của đội bóng đã bị lu mờ bởi những người chơi xuất sắc.
in a world full of mediocrities, true talent shines brighter.
Trong một thế giới đầy rẫy những điều tầm thường, tài năng thực sự tỏa sáng hơn.
the mediocrities in the industry often resist change.
Những điều tầm thường trong ngành thường chống lại sự thay đổi.
his work was a reflection of the mediocrities around him.
Công việc của anh ấy là phản ánh của những điều tầm thường xung quanh anh ấy.
many mediocrities believe they are exceptional.
Nhiều người tầm thường tin rằng họ là người đặc biệt.
the mediocrities in the classroom struggled to keep up.
Những người tầm thường trong lớp học gặp khó khăn trong việc theo kịp.
she was tired of the mediocrities in her social circle.
Cô ấy mệt mỏi với những điều tầm thường trong vòng tròn xã hội của mình.
even among mediocrities, some can still inspire others.
Ngay cả trong số những người tầm thường, một số vẫn có thể truyền cảm hứng cho người khác.
he refused to settle for mediocrities in his career.
Anh ấy từ chối chấp nhận những điều tầm thường trong sự nghiệp của mình.
the mediocrities of the past should not define our future.
Những điều tầm thường của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.
mediocrities abound
Những kẻ tầm thường tràn lan
mediocrities prevail
Những kẻ tầm thường chiếm ưu thế
mediocrities unite
Những kẻ tầm thường đoàn kết
mediocrities thrive
Những kẻ tầm thường phát triển mạnh
mediocrities exist
Những kẻ tầm thường tồn tại
mediocrities challenge
Những kẻ tầm thường thách thức
mediocrities rise
Những kẻ tầm thường trỗi dậy
mediocrities dominate
Những kẻ tầm thường thống trị
mediocrities collaborate
Những kẻ tầm thường hợp tác
mediocrities linger
Những kẻ tầm thường kéo dài
the mediocrities of the team were overshadowed by the star players.
Những điều tầm thường của đội bóng đã bị lu mờ bởi những người chơi xuất sắc.
in a world full of mediocrities, true talent shines brighter.
Trong một thế giới đầy rẫy những điều tầm thường, tài năng thực sự tỏa sáng hơn.
the mediocrities in the industry often resist change.
Những điều tầm thường trong ngành thường chống lại sự thay đổi.
his work was a reflection of the mediocrities around him.
Công việc của anh ấy là phản ánh của những điều tầm thường xung quanh anh ấy.
many mediocrities believe they are exceptional.
Nhiều người tầm thường tin rằng họ là người đặc biệt.
the mediocrities in the classroom struggled to keep up.
Những người tầm thường trong lớp học gặp khó khăn trong việc theo kịp.
she was tired of the mediocrities in her social circle.
Cô ấy mệt mỏi với những điều tầm thường trong vòng tròn xã hội của mình.
even among mediocrities, some can still inspire others.
Ngay cả trong số những người tầm thường, một số vẫn có thể truyền cảm hứng cho người khác.
he refused to settle for mediocrities in his career.
Anh ấy từ chối chấp nhận những điều tầm thường trong sự nghiệp của mình.
the mediocrities of the past should not define our future.
Những điều tầm thường của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay