gentlefolk

[Mỹ]/'dʒent(ə)lfəʊk/
[Anh]/'dʒɛntlfok/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tầng lớp thượng lưu, người thuộc tầng lớp cao cấp

Câu ví dụ

"this is not the first time Maitre Pierre has found the true way to make gentlefolks serve at his beck.

Đây không phải là lần đầu tiên Maitre Pierre tìm ra cách khiến những quý ông phải phục tùng theo ý muốn của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay