gentling the dog
Việc nhẹ nhàng với con chó
gentling process
Quy trình nhẹ nhàng
gentling touch
Đụng chạm nhẹ nhàng
gentling influence
Tác động nhẹ nhàng
gentling effect
Tác dụng nhẹ nhàng
gentled him
Đã nhẹ nhàng với anh ấy
gentled voice
Giọng nói nhẹ nhàng
gentling approach
Phương pháp nhẹ nhàng
gentling spirit
Tinh thần nhẹ nhàng
gentling manner
Cách cư xử nhẹ nhàng
gentling the dog
Việc nhẹ nhàng với con chó
gentling process
Quy trình nhẹ nhàng
gentling touch
Đụng chạm nhẹ nhàng
gentling influence
Tác động nhẹ nhàng
gentling effect
Tác dụng nhẹ nhàng
gentled him
Đã nhẹ nhàng với anh ấy
gentled voice
Giọng nói nhẹ nhàng
gentling approach
Phương pháp nhẹ nhàng
gentling spirit
Tinh thần nhẹ nhàng
gentling manner
Cách cư xử nhẹ nhàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay