get-togethers

[Mỹ]/[ˈɡet təˈɡeðəz]/
[Anh]/[ˈɡet təˈɡeðərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những dịp mà người ta tụ họp với mục đích xã hội; sự kiện xã hội; cuộc tụ họp; cuộc họp; buổi gặp gỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

get-togethers planned

những buổi gặp gỡ đã được lên kế hoạch

hosting get-togethers

đón tiếp các buổi gặp gỡ

weekend get-togethers

buổi gặp gỡ cuối tuần

casual get-togethers

buổi gặp gỡ thân mật

small get-togethers

buổi gặp gỡ nhỏ

after work get-togethers

buổi gặp gỡ sau giờ làm

enjoy get-togethers

thưởng thức các buổi gặp gỡ

organize get-togethers

tổ chức các buổi gặp gỡ

future get-togethers

các buổi gặp gỡ trong tương lai

annual get-togethers

buổi gặp gỡ hàng năm

Câu ví dụ

we're planning some informal get-togethers with colleagues after work.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một số buổi gặp gỡ không chính thức với đồng nghiệp sau giờ làm việc.

the annual holiday get-togethers are always a highlight of the year.

Các buổi gặp gỡ vào dịp lễ hàng năm luôn là điểm nhấn của năm.

let's schedule regular get-togethers to strengthen team bonds.

Hãy lên lịch các buổi gặp gỡ định kỳ để củng cố tinh thần đồng đội.

we had cozy get-togethers around the fireplace during the winter months.

Chúng tôi đã có những buổi gặp gỡ ấm cúng bên lò sưởi vào những tháng mùa đông.

the neighborhood hosts monthly get-togethers in the local park.

Khu phố tổ chức các buổi gặp gỡ hàng tháng tại công viên địa phương.

these small get-togethers are a great way to network with professionals.

Các buổi gặp gỡ nhỏ này là một cách tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia.

we're organizing casual get-togethers to celebrate the project's success.

Chúng tôi đang tổ chức các buổi gặp gỡ không chính thức để kỷ niệm thành công của dự án.

the alumni association frequently holds get-togethers for former students.

Hội cựu sinh viên thường xuyên tổ chức các buổi gặp gỡ cho các cựu sinh viên.

these weekend get-togethers provide a chance to relax and socialize.

Các buổi gặp gỡ cuối tuần này cung cấp cơ hội để thư giãn và giao lưu.

we're looking forward to the upcoming holiday get-togethers with family.

Chúng tôi đang mong chờ các buổi gặp gỡ vào dịp lễ sắp tới cùng gia đình.

the company encourages team get-togethers to boost morale.

Doanh nghiệp khuyến khích các buổi gặp gỡ nhóm để nâng cao tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay