socials

[Mỹ]/ˈsəʊʃəlz/
[Anh]/ˈsoʊʃəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các buổi tụ họp hoặc sự kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

socials media

mạng xã hội

socials event

sự kiện xã hội

socials platform

nền tảng xã hội

socials network

mạng lưới xã hội

socials gathering

buổi tụ họp xã hội

socials group

nhóm xã hội

socials campaign

chiến dịch xã hội

socials influencer

người có ảnh hưởng trên mạng xã hội

socials strategy

chiến lược xã hội

socials interaction

tương tác xã hội

Câu ví dụ

she often shares her thoughts on socials.

Cô ấy thường chia sẻ những suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.

connecting with friends on socials is important.

Kết nối với bạn bè trên mạng xã hội là quan trọng.

he promotes his business through socials.

Anh ấy quảng bá doanh nghiệp của mình thông qua mạng xã hội.

many people find inspiration on socials.

Nhiều người tìm thấy nguồn cảm hứng trên mạng xã hội.

she has a large following on her socials.

Cô ấy có một lượng người theo dõi lớn trên mạng xã hội của mình.

it's essential to stay active on socials.

Điều quan trọng là phải tích cực hoạt động trên mạng xã hội.

they often post updates about their travels on socials.

Họ thường đăng tải những cập nhật về chuyến đi của họ trên mạng xã hội.

socials can be a great way to network.

Mạng xã hội có thể là một cách tuyệt vời để kết nối.

she uses socials to raise awareness for her cause.

Cô ấy sử dụng mạng xã hội để nâng cao nhận thức về mục tiêu của mình.

engaging content is key to success on socials.

Nội dung hấp dẫn là chìa khóa để thành công trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay