family reunions
tổ chức họp mặt gia đình
class reunions
họp mặt bạn bè cùng lớp
school reunions
họp mặt đồng môn
high school reunions
họp mặt cũ trường cấp ba
college reunions
họp mặt cũ trường đại học
annual reunions
họp mặt thường niên
reunions planning
lên kế hoạch tổ chức họp mặt
reunions committee
ban tổ chức họp mặt
reunions event
sự kiện họp mặt
family reunions are always a joy.
Những cuộc gặp gỡ gia đình luôn là một niềm vui.
reunions can strengthen old friendships.
Những cuộc gặp gỡ có thể củng cố tình bạn lâu năm.
high school reunions often bring back memories.
Những cuộc gặp gỡ bạn trung học thường gợi lại những kỷ niệm.
we planned a series of reunions for the alumni.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các cuộc gặp gỡ cho các cựu sinh viên.
reunions are a great way to catch up.
Những cuộc gặp gỡ là một cách tuyệt vời để cập nhật tin tức.
she looked forward to the family reunions each year.
Cô ấy mong chờ những cuộc gặp gỡ gia đình mỗi năm.
reunions help to rekindle lost connections.
Những cuộc gặp gỡ giúp hâm nóng lại những mối quan hệ đã mất.
they organized reunions at different locations.
Họ đã tổ chức các cuộc gặp gỡ ở nhiều địa điểm khác nhau.
reunions can be emotional and heartwarming.
Những cuộc gặp gỡ có thể rất cảm xúc và ấm áp.
planning reunions requires a lot of coordination.
Lên kế hoạch cho các cuộc gặp gỡ đòi hỏi rất nhiều sự phối hợp.
family reunions
tổ chức họp mặt gia đình
class reunions
họp mặt bạn bè cùng lớp
school reunions
họp mặt đồng môn
high school reunions
họp mặt cũ trường cấp ba
college reunions
họp mặt cũ trường đại học
annual reunions
họp mặt thường niên
reunions planning
lên kế hoạch tổ chức họp mặt
reunions committee
ban tổ chức họp mặt
reunions event
sự kiện họp mặt
family reunions are always a joy.
Những cuộc gặp gỡ gia đình luôn là một niềm vui.
reunions can strengthen old friendships.
Những cuộc gặp gỡ có thể củng cố tình bạn lâu năm.
high school reunions often bring back memories.
Những cuộc gặp gỡ bạn trung học thường gợi lại những kỷ niệm.
we planned a series of reunions for the alumni.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các cuộc gặp gỡ cho các cựu sinh viên.
reunions are a great way to catch up.
Những cuộc gặp gỡ là một cách tuyệt vời để cập nhật tin tức.
she looked forward to the family reunions each year.
Cô ấy mong chờ những cuộc gặp gỡ gia đình mỗi năm.
reunions help to rekindle lost connections.
Những cuộc gặp gỡ giúp hâm nóng lại những mối quan hệ đã mất.
they organized reunions at different locations.
Họ đã tổ chức các cuộc gặp gỡ ở nhiều địa điểm khác nhau.
reunions can be emotional and heartwarming.
Những cuộc gặp gỡ có thể rất cảm xúc và ấm áp.
planning reunions requires a lot of coordination.
Lên kế hoạch cho các cuộc gặp gỡ đòi hỏi rất nhiều sự phối hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay