gloried past
quá khứ hào quang
gloried victory
chiến thắng hào quang
gloried age
thời đại hào quang
gloried name
tên tuổi hào quang
gloried days
những ngày tháng hào quang
gloried future
tương lai hào quang
gloried moment
khoảnh khắc hào quang
gloried leader
vị lãnh đạo hào quang
the team celebrated a gloried victory after years of hard work.
Đội đã ăn mừng một chiến thắng vinh quang sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
she felt a gloried sense of accomplishment upon finishing the project.
Cô cảm thấy một cảm giác thành tựu vinh quang khi hoàn thành dự án.
the city enjoyed a gloried reputation for its historical architecture.
Thành phố có danh tiếng vinh quang nhờ kiến trúc lịch sử của nó.
he envisioned a gloried future for his children, filled with opportunity.
Anh hình dung một tương lai vinh quang cho con cái mình, đầy cơ hội.
the museum showcased a collection of gloried artifacts from ancient civilizations.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật vinh quang từ các nền văn minh cổ đại.
the singer received a gloried standing ovation at the concert's finale.
Nghệ sĩ nhận được tràng pháo tay vinh quang tại phần kết của buổi hòa nhạc.
the company's gloried history was detailed in a commemorative book.
Lịch sử vinh quang của công ty được chi tiết trong một cuốn sách kỷ niệm.
the athlete experienced a gloried moment when crossing the finish line.
Vận động viên trải nghiệm khoảnh khắc vinh quang khi vượt qua vạch đích.
the artist sought to capture the gloried beauty of the sunset in her painting.
Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt vẻ đẹp vinh quang của hoàng hôn trong bức tranh của cô.
the nation remembered its gloried past with pride and solemnity.
Quốc gia nhớ về quá khứ vinh quang của mình với niềm tự hào và sự trang nghiêm.
the author wrote about a gloried era of exploration and discovery.
Tác giả viết về một thời đại vinh quang của khám phá và phát hiện.
gloried past
quá khứ hào quang
gloried victory
chiến thắng hào quang
gloried age
thời đại hào quang
gloried name
tên tuổi hào quang
gloried days
những ngày tháng hào quang
gloried future
tương lai hào quang
gloried moment
khoảnh khắc hào quang
gloried leader
vị lãnh đạo hào quang
the team celebrated a gloried victory after years of hard work.
Đội đã ăn mừng một chiến thắng vinh quang sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
she felt a gloried sense of accomplishment upon finishing the project.
Cô cảm thấy một cảm giác thành tựu vinh quang khi hoàn thành dự án.
the city enjoyed a gloried reputation for its historical architecture.
Thành phố có danh tiếng vinh quang nhờ kiến trúc lịch sử của nó.
he envisioned a gloried future for his children, filled with opportunity.
Anh hình dung một tương lai vinh quang cho con cái mình, đầy cơ hội.
the museum showcased a collection of gloried artifacts from ancient civilizations.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật vinh quang từ các nền văn minh cổ đại.
the singer received a gloried standing ovation at the concert's finale.
Nghệ sĩ nhận được tràng pháo tay vinh quang tại phần kết của buổi hòa nhạc.
the company's gloried history was detailed in a commemorative book.
Lịch sử vinh quang của công ty được chi tiết trong một cuốn sách kỷ niệm.
the athlete experienced a gloried moment when crossing the finish line.
Vận động viên trải nghiệm khoảnh khắc vinh quang khi vượt qua vạch đích.
the artist sought to capture the gloried beauty of the sunset in her painting.
Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt vẻ đẹp vinh quang của hoàng hôn trong bức tranh của cô.
the nation remembered its gloried past with pride and solemnity.
Quốc gia nhớ về quá khứ vinh quang của mình với niềm tự hào và sự trang nghiêm.
the author wrote about a gloried era of exploration and discovery.
Tác giả viết về một thời đại vinh quang của khám phá và phát hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay