gluey mess
băng dính dính
gluey substance
chất nhờn dính
gluey fingers
ngón tay dính
gluey texture
độ dính
gluey solution
dung dịch dính
gluey film
lớp màng dính
gluey residue
dư lượng dính
gluey material
vật liệu dính
gluey coating
lớp phủ dính
gluey mixture
hỗn hợp dính
the gluey substance stuck to my fingers.
chất nhờn dính trên đầu ngón tay tôi.
after the rain, the ground became gluey and hard to walk on.
sau khi mưa, mặt đất trở nên nhờn và khó đi lại.
the gluey texture made the cake difficult to eat.
kết cấu nhờn khiến bánh khó ăn.
her gluey hair was a result of the humidity.
tóc dính của cô ấy là kết quả của độ ẩm.
the gluey mixture was perfect for crafting.
hỗn hợp nhờn rất lý tưởng cho việc chế tác.
he found the gluey residue on the table.
anh ta tìm thấy lớp nhờn còn sót lại trên bàn.
the gluey film on the surface needs to be cleaned.
lớp màng nhờn trên bề mặt cần được làm sạch.
she complained about the gluey feeling in her throat.
cô ấy phàn nàn về cảm giác nhờn trong cổ họng của mình.
the gluey paint took a long time to dry.
nguyên liệu sơn nhờn mất nhiều thời gian để khô.
he struggled to remove the gluey tape from the package.
anh ta cố gắng gỡ băng dính nhờn ra khỏi gói.
gluey mess
băng dính dính
gluey substance
chất nhờn dính
gluey fingers
ngón tay dính
gluey texture
độ dính
gluey solution
dung dịch dính
gluey film
lớp màng dính
gluey residue
dư lượng dính
gluey material
vật liệu dính
gluey coating
lớp phủ dính
gluey mixture
hỗn hợp dính
the gluey substance stuck to my fingers.
chất nhờn dính trên đầu ngón tay tôi.
after the rain, the ground became gluey and hard to walk on.
sau khi mưa, mặt đất trở nên nhờn và khó đi lại.
the gluey texture made the cake difficult to eat.
kết cấu nhờn khiến bánh khó ăn.
her gluey hair was a result of the humidity.
tóc dính của cô ấy là kết quả của độ ẩm.
the gluey mixture was perfect for crafting.
hỗn hợp nhờn rất lý tưởng cho việc chế tác.
he found the gluey residue on the table.
anh ta tìm thấy lớp nhờn còn sót lại trên bàn.
the gluey film on the surface needs to be cleaned.
lớp màng nhờn trên bề mặt cần được làm sạch.
she complained about the gluey feeling in her throat.
cô ấy phàn nàn về cảm giác nhờn trong cổ họng của mình.
the gluey paint took a long time to dry.
nguyên liệu sơn nhờn mất nhiều thời gian để khô.
he struggled to remove the gluey tape from the package.
anh ta cố gắng gỡ băng dính nhờn ra khỏi gói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay