| số nhiều | goatkeepers |
the goatkeeper tends to the herd every morning at dawn.
Người chăn dê chăm sóc đàn dê mỗi sáng lúc bình minh.
the experienced goatkeeper can identify sick animals immediately.
Người chăn dê có kinh nghiệm có thể nhận biết ngay những con dê bị bệnh.
a skilled goatkeeper knows how to handle stubborn goats.
Một người chăn dê có kỹ năng biết cách xử lý những con dê cứng đầu.
the goatkeeper's dog helps guard the flock from predators.
Con chó của người chăn dê giúp bảo vệ đàn dê khỏi các loài săn mồi.
local villagers respect the goatkeeper for his knowledge.
Các cư dân địa phương tôn trọng người chăn dê vì kiến thức của ông.
the goatkeeper builds sturdy fences to contain the goats.
Người chăn dê xây dựng hàng rào chắc chắn để giữ đàn dê trong.
young apprentices often train under a master goatkeeper.
Các học徒 trẻ thường học tập dưới sự hướng dẫn của một người chăn dê có kinh nghiệm.
the goatkeeper milks the goats twice daily for fresh cheese.
Người chăn dê vắt sữa dê hai lần mỗi ngày để làm phô mai tươi.
during storms, the goatkeeper ensures all animals are safe.
Trong cơn bão, người chăn dê đảm bảo tất cả các con vật đều an toàn.
the goatkeeper trades dairy products at the weekly market.
Người chăn dê buôn bán các sản phẩm từ sữa tại chợ hàng tuần.
traditional goatkeeping has been passed down through generations.
Nghề chăn dê truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the mountain goatkeeper navigates steep trails with ease.
Người chăn dê trên núi di chuyển dễ dàng trên các con đường dốc.
the goatkeeper tends to the herd every morning at dawn.
Người chăn dê chăm sóc đàn dê mỗi sáng lúc bình minh.
the experienced goatkeeper can identify sick animals immediately.
Người chăn dê có kinh nghiệm có thể nhận biết ngay những con dê bị bệnh.
a skilled goatkeeper knows how to handle stubborn goats.
Một người chăn dê có kỹ năng biết cách xử lý những con dê cứng đầu.
the goatkeeper's dog helps guard the flock from predators.
Con chó của người chăn dê giúp bảo vệ đàn dê khỏi các loài săn mồi.
local villagers respect the goatkeeper for his knowledge.
Các cư dân địa phương tôn trọng người chăn dê vì kiến thức của ông.
the goatkeeper builds sturdy fences to contain the goats.
Người chăn dê xây dựng hàng rào chắc chắn để giữ đàn dê trong.
young apprentices often train under a master goatkeeper.
Các học徒 trẻ thường học tập dưới sự hướng dẫn của một người chăn dê có kinh nghiệm.
the goatkeeper milks the goats twice daily for fresh cheese.
Người chăn dê vắt sữa dê hai lần mỗi ngày để làm phô mai tươi.
during storms, the goatkeeper ensures all animals are safe.
Trong cơn bão, người chăn dê đảm bảo tất cả các con vật đều an toàn.
the goatkeeper trades dairy products at the weekly market.
Người chăn dê buôn bán các sản phẩm từ sữa tại chợ hàng tuần.
traditional goatkeeping has been passed down through generations.
Nghề chăn dê truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the mountain goatkeeper navigates steep trails with ease.
Người chăn dê trên núi di chuyển dễ dàng trên các con đường dốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay