goaty

[Mỹ]/ˈɡəʊti/
[Anh]/ˈɡoʊti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như một con dê; dâm đãng hoặc đầy ham muốn

Cụm từ & Cách kết hợp

goaty smell

mùi dê

goaty flavor

vị dê

goaty cheese

phô mai dê

goaty meat

thịt dê

goaty fur

lông dê

goaty milk

sữa dê

goaty breed

giống dê

goaty dish

món dê

goaty yogurt

sữa chua dê

goaty texture

độ đặc của dê

Câu ví dụ

she has a goaty charm that draws people in.

Cô ấy có một sự quyến rũ đặc biệt như dê thu hút mọi người.

the artist's goaty style is unique and captivating.

Phong cách dê của họa sĩ rất độc đáo và lôi cuốn.

his goaty beard made him look more rugged.

Độ râu dê của anh ấy khiến anh ấy trông mạnh mẽ hơn.

they adopted a goaty pet for their farm.

Họ đã nhận nuôi một thú cưng dê cho trang trại của họ.

the goaty flavor of the cheese was delightful.

Vị dê của loại phô mai thật tuyệt vời.

her goaty laugh always brightens the room.

Tiếng cười dê của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.

he wore a goaty costume for the party.

Anh ấy mặc một bộ trang phục dê cho bữa tiệc.

the goaty landscape was picturesque and serene.

Phong cảnh dê thật đẹp như tranh vẽ và thanh bình.

they enjoyed a goaty adventure in the countryside.

Họ tận hưởng một cuộc phiêu lưu dê ở vùng nông thôn.

her goaty personality makes her stand out.

Tính cách dê của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay