gold-plated watch
đồng hồ mạ vàng
gold-plated ring
nhẫn mạ vàng
gold-plated wire
dây mạ vàng
getting gold-plated
được mạ vàng
gold-plated frame
khung mạ vàng
gold-plated connector
phiên bản mạ vàng
gold-plated finish
màu mạ vàng
gold-plated lever
thanh mạ vàng
gold-plated edge
váy mạ vàng
gold-plated detail
chi tiết mạ vàng
she wore a gold-plated necklace with a delicate pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ mạ vàng với một chiếc chuỗi nhỏ tinh xảo.
the gold-plated connectors ensured a reliable electrical connection.
Các đầu nối mạ vàng đảm bảo một kết nối điện đáng tin cậy.
he admired the gold-plated watch with its intricate design.
Anh ấy ngưỡng mộ chiếc đồng hồ mạ vàng với thiết kế tinh vi.
the artist used gold-plated accents to enhance the sculpture.
Nghệ sĩ sử dụng các chi tiết mạ vàng để làm nổi bật bức điêu khắc.
the hotel offered gold-plated bathroom fixtures in the luxury suite.
Khách sạn cung cấp các thiết bị vệ sinh mạ vàng trong phòng suite cao cấp.
the antique lighter was gold-plated and beautifully engraved.
Chiếc lighter cổ được mạ vàng và chạm khắc tinh xảo.
they purchased gold-plated silverware for their formal dining room.
Họ mua đồ dùng ăn uống mạ vàng cho phòng ăn trang trọng của họ.
the company's new line featured gold-plated phone cases.
Dòng sản phẩm mới của công ty có các vỏ điện thoại mạ vàng.
the gold-plated frame added a touch of elegance to the painting.
Khung mạ vàng thêm một chút thanh lịch cho bức tranh.
the jewelry box contained several gold-plated rings and bracelets.
Hộp trang sức chứa nhiều chiếc nhẫn và dây chuyền mạ vàng.
the gold-plated hardware gave the cabinet a luxurious look.
Các bộ phận mạ vàng mang lại vẻ sang trọng cho tủ.
gold-plated watch
đồng hồ mạ vàng
gold-plated ring
nhẫn mạ vàng
gold-plated wire
dây mạ vàng
getting gold-plated
được mạ vàng
gold-plated frame
khung mạ vàng
gold-plated connector
phiên bản mạ vàng
gold-plated finish
màu mạ vàng
gold-plated lever
thanh mạ vàng
gold-plated edge
váy mạ vàng
gold-plated detail
chi tiết mạ vàng
she wore a gold-plated necklace with a delicate pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ mạ vàng với một chiếc chuỗi nhỏ tinh xảo.
the gold-plated connectors ensured a reliable electrical connection.
Các đầu nối mạ vàng đảm bảo một kết nối điện đáng tin cậy.
he admired the gold-plated watch with its intricate design.
Anh ấy ngưỡng mộ chiếc đồng hồ mạ vàng với thiết kế tinh vi.
the artist used gold-plated accents to enhance the sculpture.
Nghệ sĩ sử dụng các chi tiết mạ vàng để làm nổi bật bức điêu khắc.
the hotel offered gold-plated bathroom fixtures in the luxury suite.
Khách sạn cung cấp các thiết bị vệ sinh mạ vàng trong phòng suite cao cấp.
the antique lighter was gold-plated and beautifully engraved.
Chiếc lighter cổ được mạ vàng và chạm khắc tinh xảo.
they purchased gold-plated silverware for their formal dining room.
Họ mua đồ dùng ăn uống mạ vàng cho phòng ăn trang trọng của họ.
the company's new line featured gold-plated phone cases.
Dòng sản phẩm mới của công ty có các vỏ điện thoại mạ vàng.
the gold-plated frame added a touch of elegance to the painting.
Khung mạ vàng thêm một chút thanh lịch cho bức tranh.
the jewelry box contained several gold-plated rings and bracelets.
Hộp trang sức chứa nhiều chiếc nhẫn và dây chuyền mạ vàng.
the gold-plated hardware gave the cabinet a luxurious look.
Các bộ phận mạ vàng mang lại vẻ sang trọng cho tủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay