golfers

[Mỹ]/ˈɡɒlfəz/
[Anh]/ˈɡɑlfərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chơi golf

Cụm từ & Cách kết hợp

golfers club

câu lạc bộ golf

golfers swing

động tác vung của người chơi golf

golfers tee

ghốm đánh bóng

golfers green

sân cỏ

golfers course

sân golf

golfers equipment

trang thiết bị golf

golfers practice

luyện tập golf

golfers tournament

giải đấu golf

golfers score

điểm số của người chơi golf

golfers community

cộng đồng người chơi golf

Câu ví dụ

many golfers enjoy playing on weekends.

Nhiều người chơi golf thích chơi vào cuối tuần.

golfers often participate in tournaments for prizes.

Người chơi golf thường xuyên tham gia các giải đấu để giành giải thưởng.

experienced golfers can give valuable tips to beginners.

Những người chơi golf có kinh nghiệm có thể đưa ra những lời khuyên có giá trị cho người mới bắt đầu.

golfers need to practice their swings regularly.

Người chơi golf cần phải thường xuyên luyện tập cú vung của họ.

some golfers prefer to play in the early morning.

Một số người chơi golf thích chơi vào buổi sáng sớm.

golfers should always respect the course rules.

Người chơi golf nên luôn tôn trọng các quy tắc của sân golf.

many golfers invest in high-quality equipment.

Nhiều người chơi golf đầu tư vào thiết bị chất lượng cao.

golfers often join clubs to meet other players.

Người chơi golf thường tham gia các câu lạc bộ để gặp gỡ những người chơi khác.

professional golfers travel frequently for competitions.

Những người chơi golf chuyên nghiệp thường xuyên đi lại để tham gia các cuộc thi.

golfers need to stay focused during their rounds.

Người chơi golf cần phải tập trung trong suốt các vòng chơi của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay