| số nhiều | tattletales |
tattletale kid
bảo mẫu nói xấu
little tattletale
người báo tin đồn nhỏ
tattletale behavior
hành vi báo tin đồn
tattletale friend
người bạn báo tin đồn
tattletale report
báo cáo báo tin đồn
tattletale story
câu chuyện báo tin đồn
tattletale syndrome
hội chứng báo tin đồn
tattletale teacher
giáo viên báo tin đồn
tattletale warning
cảnh báo về người báo tin đồn
tattletale culture
văn hóa báo tin đồn
being a tattletale can lead to losing friends.
Việc tố cáo có thể dẫn đến mất bạn bè.
she was labeled a tattletale for reporting the incident.
Cô ấy bị coi là người tố cáo vì đã báo cáo sự việc.
it's not nice to be a tattletale in class.
Không tốt đẹp khi tố cáo trong lớp.
he didn't want to be seen as a tattletale.
Anh ấy không muốn bị coi là người tố cáo.
some kids are afraid of being called a tattletale.
Một số trẻ sợ bị gọi là người tố cáo.
she told her parents everything, making her a tattletale.
Cô ấy kể cho bố mẹ mình mọi chuyện, khiến cô ấy trở thành một người tố cáo.
being a tattletale can sometimes be necessary.
Đôi khi việc tố cáo có thể cần thiết.
he was punished for being a tattletale.
Anh ấy bị phạt vì đã tố cáo.
it's better to resolve issues than to be a tattletale.
Tốt hơn là giải quyết các vấn đề hơn là tố cáo.
she felt guilty for being a tattletale.
Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã tố cáo.
tattletale kid
bảo mẫu nói xấu
little tattletale
người báo tin đồn nhỏ
tattletale behavior
hành vi báo tin đồn
tattletale friend
người bạn báo tin đồn
tattletale report
báo cáo báo tin đồn
tattletale story
câu chuyện báo tin đồn
tattletale syndrome
hội chứng báo tin đồn
tattletale teacher
giáo viên báo tin đồn
tattletale warning
cảnh báo về người báo tin đồn
tattletale culture
văn hóa báo tin đồn
being a tattletale can lead to losing friends.
Việc tố cáo có thể dẫn đến mất bạn bè.
she was labeled a tattletale for reporting the incident.
Cô ấy bị coi là người tố cáo vì đã báo cáo sự việc.
it's not nice to be a tattletale in class.
Không tốt đẹp khi tố cáo trong lớp.
he didn't want to be seen as a tattletale.
Anh ấy không muốn bị coi là người tố cáo.
some kids are afraid of being called a tattletale.
Một số trẻ sợ bị gọi là người tố cáo.
she told her parents everything, making her a tattletale.
Cô ấy kể cho bố mẹ mình mọi chuyện, khiến cô ấy trở thành một người tố cáo.
being a tattletale can sometimes be necessary.
Đôi khi việc tố cáo có thể cần thiết.
he was punished for being a tattletale.
Anh ấy bị phạt vì đã tố cáo.
it's better to resolve issues than to be a tattletale.
Tốt hơn là giải quyết các vấn đề hơn là tố cáo.
she felt guilty for being a tattletale.
Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã tố cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay