| số nhiều | rumormongers |
rumormonger alert
cảnh báo tung tin đồn
rumormonger tactics
chiến thuật tung tin đồn
rumormonger behavior
hành vi của người tung tin đồn
rumormonger network
mạng lưới tung tin đồn
rumormonger culture
văn hóa tung tin đồn
rumormonger influence
sự ảnh hưởng của người tung tin đồn
rumormonger reputation
danh tiếng của người tung tin đồn
rumormonger claims
những tuyên bố của người tung tin đồn
rumormonger stories
những câu chuyện của người tung tin đồn
the rumormonger spread false information about the company.
kẻ tung tin đồn đã lan truyền thông tin sai lệch về công ty.
it's best to ignore the rumormonger at the office.
tốt nhất là nên bỏ qua kẻ tung tin đồn tại văn phòng.
she was labeled a rumormonger after sharing gossip.
cô ấy bị gắn mác là kẻ tung tin đồn sau khi chia sẻ những chuyện tầm phào.
the community was divided by the actions of the rumormonger.
cộng đồng bị chia rẽ bởi hành động của kẻ tung tin đồn.
to maintain peace, we should avoid the rumormonger.
để duy trì hòa bình, chúng ta nên tránh xa kẻ tung tin đồn.
rumormongers often thrive in uncertain situations.
kẻ tung tin đồn thường phát triển mạnh trong những tình huống không chắc chắn.
the politician accused his opponent of being a rumormonger.
nhà chính trị gia đã cáo buộc đối thủ của mình là kẻ tung tin đồn.
everyone knows that the local rumormonger can't be trusted.
ai cũng biết rằng kẻ tung tin đồn địa phương không thể tin tưởng được.
her reputation suffered because of the rumormonger.
danh tiếng của cô ấy bị ảnh hưởng bởi kẻ tung tin đồn.
being a rumormonger can lead to social isolation.
việc trở thành kẻ tung tin đồn có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
rumormonger alert
cảnh báo tung tin đồn
rumormonger tactics
chiến thuật tung tin đồn
rumormonger behavior
hành vi của người tung tin đồn
rumormonger network
mạng lưới tung tin đồn
rumormonger culture
văn hóa tung tin đồn
rumormonger influence
sự ảnh hưởng của người tung tin đồn
rumormonger reputation
danh tiếng của người tung tin đồn
rumormonger claims
những tuyên bố của người tung tin đồn
rumormonger stories
những câu chuyện của người tung tin đồn
the rumormonger spread false information about the company.
kẻ tung tin đồn đã lan truyền thông tin sai lệch về công ty.
it's best to ignore the rumormonger at the office.
tốt nhất là nên bỏ qua kẻ tung tin đồn tại văn phòng.
she was labeled a rumormonger after sharing gossip.
cô ấy bị gắn mác là kẻ tung tin đồn sau khi chia sẻ những chuyện tầm phào.
the community was divided by the actions of the rumormonger.
cộng đồng bị chia rẽ bởi hành động của kẻ tung tin đồn.
to maintain peace, we should avoid the rumormonger.
để duy trì hòa bình, chúng ta nên tránh xa kẻ tung tin đồn.
rumormongers often thrive in uncertain situations.
kẻ tung tin đồn thường phát triển mạnh trong những tình huống không chắc chắn.
the politician accused his opponent of being a rumormonger.
nhà chính trị gia đã cáo buộc đối thủ của mình là kẻ tung tin đồn.
everyone knows that the local rumormonger can't be trusted.
ai cũng biết rằng kẻ tung tin đồn địa phương không thể tin tưởng được.
her reputation suffered because of the rumormonger.
danh tiếng của cô ấy bị ảnh hưởng bởi kẻ tung tin đồn.
being a rumormonger can lead to social isolation.
việc trở thành kẻ tung tin đồn có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay