gozo

[Mỹ]/ˈɡəʊzəʊ/
[Anh]/ˈɡoʊzoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gozo (một hòn đảo của Malta, hòn đảo lớn thứ hai trong quần đảo Malta)

Cụm từ & Cách kết hợp

full of gozo

tràn ngập niềm vui sướng

gozo and happiness

niềm vui sướng và hạnh phúc

the gozo of

niềm vui sướng của

with gozo

với niềm vui sướng

pure gozo

niềm vui sướng tinh khiết

spirit of gozo

tinh thần của gozo

gozo island

đảo gozo

feast of gozo

lễ hội gozo

gozo in my heart

gozo trong trái tim tôi

taste of gozo

hương vị của gozo

Câu ví dụ

traditional medicine suggests that certain herbs can strengthen the gozo and improve overall health.

Y học truyền thống cho rằng một số loại thảo dược có thể tăng cường gozo và cải thiện sức khỏe tổng thể.

a balanced diet helps maintain the health of the gozo and prevent various diseases.

Chế độ ăn uống cân bằng giúp duy trì sức khỏe của gozo và ngăn ngừa các bệnh khác nhau.

excessive alcohol consumption can seriously damage the gozo over time.

Uống quá nhiều rượu có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho gozo theo thời gian.

regular meditation and deep breathing exercises are beneficial for the gozo.

Thiền định thường xuyên và các bài tập thở sâu có lợi cho gozo.

the concept of gozo emphasizes the interconnection of all internal organs in the body.

Khái niệm về gozo nhấn mạnh sự liên kết của tất cả các cơ quan nội tạng trong cơ thể.

in holistic medicine, gozo health is considered fundamental to overall wellness.

Trong y học toàn diện, sức khỏe gozo được coi là nền tảng cho sức khỏe tổng thể.

stress management is crucial for maintaining healthy gozo function throughout life.

Quản lý căng thẳng rất quan trọng để duy trì chức năng gozo khỏe mạnh trong suốt cuộc đời.

adequate sleep plays a vital role in repairing and rejuvenating the gozo each night.

Ngủ đủ giấc đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi và tái tạo gozo mỗi đêm.

certain herbal teas are believed to nourish and support the gozo naturally.

Một số loại trà thảo dược được cho là nuôi dưỡng và hỗ trợ gozo một cách tự nhiên.

gentle exercises like tai chi can improve blood circulation to the gozo effectively.

Các bài tập nhẹ nhàng như thái cực quyền có thể cải thiện lưu thông máu đến gozo một cách hiệu quả.

an imbalance in the gozo can manifest as various physical and mental symptoms in humans.

Sự mất cân bằng trong gozo có thể biểu hiện thành nhiều triệu chứng thể chất và tinh thần ở người.

ancient medical texts provide valuable insights into caring for the gozo and maintaining harmony.

Các văn bản y học cổ đại cung cấp những hiểu biết có giá trị về việc chăm sóc gozo và duy trì sự hài hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay