grandiosities of life
sự khoa trương của cuộc sống
grandiosities in art
sự khoa trương trong nghệ thuật
grandiosities of nature
sự khoa trương của thiên nhiên
grandiosities of dreams
sự khoa trương của giấc mơ
grandiosities of history
sự khoa trương của lịch sử
grandiosities of architecture
sự khoa trương của kiến trúc
grandiosities in design
sự khoa trương trong thiết kế
grandiosities of culture
sự khoa trương của văn hóa
grandiosities of civilization
sự khoa trương của nền văn minh
grandiosities of technology
sự khoa trương của công nghệ
his grandiosities often overshadowed his true talents.
Những kiêu ngạo của anh ấy thường che mờ tài năng thực sự của anh ấy.
the artist's grandiosities were celebrated at the gallery.
Những kiêu ngạo của họa sĩ đã được ca ngợi tại phòng trưng bày.
she spoke of her grandiosities with great passion.
Cô ấy nói về những kiêu ngạo của mình với niềm đam mê lớn.
his grandiosities inspired many young creators.
Những kiêu ngạo của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà sáng tạo trẻ.
they dismissed his grandiosities as mere fantasies.
Họ bác bỏ những kiêu ngạo của anh ấy như những ảo tưởng đơn thuần.
grandiosities can sometimes lead to unrealistic expectations.
Những kiêu ngạo đôi khi có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
her grandiosities were met with skepticism by the audience.
Những kiêu ngạo của cô ấy đã bị khán giả đón nhận với sự hoài nghi.
he often expressed his grandiosities in elaborate speeches.
Anh ấy thường bày tỏ những kiêu ngạo của mình trong những bài diễn thuyết phức tạp.
the project was filled with grandiosities that were hard to achieve.
Dự án tràn ngập những kiêu ngạo khó đạt được.
her grandiosities about the future excited everyone in the room.
Những kiêu ngạo của cô ấy về tương lai đã khiến mọi người trong phòng phấn khích.
grandiosities of life
sự khoa trương của cuộc sống
grandiosities in art
sự khoa trương trong nghệ thuật
grandiosities of nature
sự khoa trương của thiên nhiên
grandiosities of dreams
sự khoa trương của giấc mơ
grandiosities of history
sự khoa trương của lịch sử
grandiosities of architecture
sự khoa trương của kiến trúc
grandiosities in design
sự khoa trương trong thiết kế
grandiosities of culture
sự khoa trương của văn hóa
grandiosities of civilization
sự khoa trương của nền văn minh
grandiosities of technology
sự khoa trương của công nghệ
his grandiosities often overshadowed his true talents.
Những kiêu ngạo của anh ấy thường che mờ tài năng thực sự của anh ấy.
the artist's grandiosities were celebrated at the gallery.
Những kiêu ngạo của họa sĩ đã được ca ngợi tại phòng trưng bày.
she spoke of her grandiosities with great passion.
Cô ấy nói về những kiêu ngạo của mình với niềm đam mê lớn.
his grandiosities inspired many young creators.
Những kiêu ngạo của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà sáng tạo trẻ.
they dismissed his grandiosities as mere fantasies.
Họ bác bỏ những kiêu ngạo của anh ấy như những ảo tưởng đơn thuần.
grandiosities can sometimes lead to unrealistic expectations.
Những kiêu ngạo đôi khi có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
her grandiosities were met with skepticism by the audience.
Những kiêu ngạo của cô ấy đã bị khán giả đón nhận với sự hoài nghi.
he often expressed his grandiosities in elaborate speeches.
Anh ấy thường bày tỏ những kiêu ngạo của mình trong những bài diễn thuyết phức tạp.
the project was filled with grandiosities that were hard to achieve.
Dự án tràn ngập những kiêu ngạo khó đạt được.
her grandiosities about the future excited everyone in the room.
Những kiêu ngạo của cô ấy về tương lai đã khiến mọi người trong phòng phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay