gratifier them
làm hài lòng họ
gratifier's gift
quà của người làm hài lòng
gratifier actions
các hành động làm hài lòng
gratifier's smile
nụ cười của người làm hài lòng
gratifier greatly
làm hài lòng một cách rõ rệt
gratifier deeply
làm hài lòng sâu sắc
gratifier sincerely
làm hài lòng chân thành
gratifier's kindness
sự tốt bụng của người làm hài lòng
gratifier wholeheartedly
làm hài lòng hết lòng
it was gratifying to see her succeed after all her hard work.
Việc chứng kiến cô ấy thành công sau tất cả những nỗ lực của cô ấy thật là đáng quý.
the positive feedback was a great gratifier for the team's efforts.
Phản hồi tích cực là một điều rất đáng quý cho nỗ lực của đội nhóm.
receiving the award was a deeply gratifier experience for the researcher.
Việc nhận được giải thưởng là một trải nghiệm rất đáng quý đối với nhà nghiên cứu.
his generous offer was a gratifier surprise to everyone involved.
Đề nghị rộng lượng của anh ấy là một điều bất ngờ đáng quý đối với tất cả mọi người liên quan.
the children's laughter was a constant gratifier during the long journey.
Cái cười của những đứa trẻ là một điều đáng quý liên tục trong chuyến đi dài.
witnessing their reconciliation was a truly gratifier moment.
Chứng kiến sự hòa giải của họ là một khoảnh khắc thực sự đáng quý.
the successful launch of the project was a gratifier outcome for the company.
Sự ra mắt thành công của dự án là một kết quả đáng quý đối với công ty.
hearing the good news was a welcome and gratifier surprise.
Việc nghe tin tốt là một điều bất ngờ đáng hoan nghênh và đáng quý.
it's gratifier to know that your hard work is making a difference.
Rất đáng quý khi biết rằng nỗ lực của bạn đang tạo ra sự khác biệt.
the warm welcome from the community was a gratifier gesture.
Chào đón ấm áp từ cộng đồng là một hành động đáng quý.
their dedication and perseverance proved to be a gratifier sight.
Sự tận tụy và kiên trì của họ đã chứng minh là một hình ảnh đáng quý.
gratifier them
làm hài lòng họ
gratifier's gift
quà của người làm hài lòng
gratifier actions
các hành động làm hài lòng
gratifier's smile
nụ cười của người làm hài lòng
gratifier greatly
làm hài lòng một cách rõ rệt
gratifier deeply
làm hài lòng sâu sắc
gratifier sincerely
làm hài lòng chân thành
gratifier's kindness
sự tốt bụng của người làm hài lòng
gratifier wholeheartedly
làm hài lòng hết lòng
it was gratifying to see her succeed after all her hard work.
Việc chứng kiến cô ấy thành công sau tất cả những nỗ lực của cô ấy thật là đáng quý.
the positive feedback was a great gratifier for the team's efforts.
Phản hồi tích cực là một điều rất đáng quý cho nỗ lực của đội nhóm.
receiving the award was a deeply gratifier experience for the researcher.
Việc nhận được giải thưởng là một trải nghiệm rất đáng quý đối với nhà nghiên cứu.
his generous offer was a gratifier surprise to everyone involved.
Đề nghị rộng lượng của anh ấy là một điều bất ngờ đáng quý đối với tất cả mọi người liên quan.
the children's laughter was a constant gratifier during the long journey.
Cái cười của những đứa trẻ là một điều đáng quý liên tục trong chuyến đi dài.
witnessing their reconciliation was a truly gratifier moment.
Chứng kiến sự hòa giải của họ là một khoảnh khắc thực sự đáng quý.
the successful launch of the project was a gratifier outcome for the company.
Sự ra mắt thành công của dự án là một kết quả đáng quý đối với công ty.
hearing the good news was a welcome and gratifier surprise.
Việc nghe tin tốt là một điều bất ngờ đáng hoan nghênh và đáng quý.
it's gratifier to know that your hard work is making a difference.
Rất đáng quý khi biết rằng nỗ lực của bạn đang tạo ra sự khác biệt.
the warm welcome from the community was a gratifier gesture.
Chào đón ấm áp từ cộng đồng là một hành động đáng quý.
their dedication and perseverance proved to be a gratifier sight.
Sự tận tụy và kiên trì của họ đã chứng minh là một hình ảnh đáng quý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay