grazers

[Mỹ]/ˈɡreɪzəz/
[Anh]/ˈɡreɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật ăn cỏ ăn cỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

grazers and browsers

thú ăn cỏ và động vật gặm lá

grazers in fields

thú ăn cỏ trong các cánh đồng

large grazers

thú ăn cỏ lớn

grazers of grass

thú ăn cỏ

grazers on hills

thú ăn cỏ trên các ngọn đồi

grazers and herbivores

thú ăn cỏ và động vật ăn cỏ

grazers in pastures

thú ăn cỏ trong các đồng cỏ

grazers of plains

thú ăn cỏ trên các đồng bằng

grazers and cattle

thú ăn cỏ và gia súc

grazers in herds

thú ăn cỏ trong đàn

Câu ví dụ

grazers play a vital role in maintaining the ecosystem.

Những loài ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái.

many grazers can be found in the savannah.

Nhiều loài ăn cỏ có thể được tìm thấy ở đồng cỏ savannah.

grazers often migrate in search of fresh pastures.

Những loài ăn cỏ thường di cư để tìm kiếm đồng cỏ tươi mới.

some grazers have adapted to harsh environments.

Một số loài ăn cỏ đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

the presence of grazers can influence plant diversity.

Sự hiện diện của những loài ăn cỏ có thể ảnh hưởng đến sự đa dạng thực vật.

grazers are essential for the food chain.

Những loài ăn cỏ rất quan trọng đối với chuỗi thức ăn.

farmers often raise grazers for meat and milk.

Nông dân thường nuôi những loài ăn cỏ để lấy thịt và sữa.

grazers help in controlling weed populations.

Những loài ăn cỏ giúp kiểm soát quần thể cỏ dại.

different types of grazers have unique feeding habits.

Các loại động vật ăn cỏ khác nhau có những thói quen ăn uống độc đáo.

grazers contribute to soil health through their grazing patterns.

Những loài ăn cỏ góp phần cải thiện sức khỏe đất thông qua các kiểu ăn cỏ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay