grow greenly
trồng xanh
live greenly
sống xanh
act greenly
hành động xanh
think greenly
suy nghĩ xanh
travel greenly
du lịch xanh
eat greenly
ăn xanh
shop greenly
mua sắm xanh
build greenly
xây dựng xanh
work greenly
làm việc xanh
design greenly
thiết kế xanh
she decorated her room greenly, using plants and eco-friendly materials.
Cô ấy trang trí căn phòng của mình một cách xanh, sử dụng cây xanh và vật liệu thân thiện với môi trường.
they aim to live greenly by reducing waste and recycling.
Họ hướng tới sống xanh bằng cách giảm thiểu chất thải và tái chế.
the company operates greenly, focusing on sustainable practices.
Công ty hoạt động xanh, tập trung vào các hoạt động bền vững.
we should travel greenly to protect the environment.
Chúng ta nên đi lại xanh để bảo vệ môi trường.
she cooks greenly, using only organic ingredients.
Cô ấy nấu ăn xanh, chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ.
he tries to shop greenly by choosing local products.
Anh ấy cố gắng mua sắm xanh bằng cách chọn các sản phẩm địa phương.
living greenly can significantly reduce your carbon footprint.
Sống xanh có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của bạn.
they designed the building to function greenly, maximizing energy efficiency.
Họ thiết kế tòa nhà để hoạt động xanh, tối đa hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.
we should educate our children to think greenly about the future.
Chúng ta nên giáo dục con cái của mình suy nghĩ xanh về tương lai.
he promotes greenly commuting by encouraging biking to work.
Anh ấy quảng bá đi làm xanh bằng cách khuyến khích đi xe đạp đến nơi làm việc.
grow greenly
trồng xanh
live greenly
sống xanh
act greenly
hành động xanh
think greenly
suy nghĩ xanh
travel greenly
du lịch xanh
eat greenly
ăn xanh
shop greenly
mua sắm xanh
build greenly
xây dựng xanh
work greenly
làm việc xanh
design greenly
thiết kế xanh
she decorated her room greenly, using plants and eco-friendly materials.
Cô ấy trang trí căn phòng của mình một cách xanh, sử dụng cây xanh và vật liệu thân thiện với môi trường.
they aim to live greenly by reducing waste and recycling.
Họ hướng tới sống xanh bằng cách giảm thiểu chất thải và tái chế.
the company operates greenly, focusing on sustainable practices.
Công ty hoạt động xanh, tập trung vào các hoạt động bền vững.
we should travel greenly to protect the environment.
Chúng ta nên đi lại xanh để bảo vệ môi trường.
she cooks greenly, using only organic ingredients.
Cô ấy nấu ăn xanh, chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ.
he tries to shop greenly by choosing local products.
Anh ấy cố gắng mua sắm xanh bằng cách chọn các sản phẩm địa phương.
living greenly can significantly reduce your carbon footprint.
Sống xanh có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của bạn.
they designed the building to function greenly, maximizing energy efficiency.
Họ thiết kế tòa nhà để hoạt động xanh, tối đa hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.
we should educate our children to think greenly about the future.
Chúng ta nên giáo dục con cái của mình suy nghĩ xanh về tương lai.
he promotes greenly commuting by encouraging biking to work.
Anh ấy quảng bá đi làm xanh bằng cách khuyến khích đi xe đạp đến nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay