| số nhiều | gregariousnesses |
high gregariousness
tính hòa đồng cao
social gregariousness
tính hòa đồng xã hội
natural gregariousness
tính hòa đồng tự nhiên
excessive gregariousness
tính hòa đồng quá mức
gregariousness traits
các đặc điểm của tính hòa đồng
gregariousness behavior
hành vi hòa đồng
innate gregariousness
tính hòa đồng bẩm sinh
gregariousness levels
mức độ hòa đồng
gregariousness tendencies
xu hướng hòa đồng
gregariousness in nature
tính hòa đồng trong tự nhiên
his gregariousness makes him the life of the party.
Tính thích giao lưu của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
gregariousness is often seen as a desirable trait in social settings.
Tính thích giao lưu thường được coi là một phẩm chất đáng mong muốn trong các môi trường xã hội.
her gregariousness attracted many friends throughout her life.
Tính thích giao lưu của cô ấy đã thu hút rất nhiều bạn bè trong suốt cuộc đời.
he enjoys gregariousness, often seeking out large gatherings.
Anh ấy thích sự hòa đồng, thường tìm kiếm những buổi tụ họp đông người.
the gregariousness of the community fosters a strong sense of belonging.
Sự hòa đồng của cộng đồng nuôi dưỡng một cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
gregariousness can help in networking and building professional relationships.
Tính thích giao lưu có thể giúp xây dựng mạng lưới và các mối quan hệ chuyên nghiệp.
some people thrive on gregariousness, while others prefer solitude.
Một số người phát triển mạnh mẽ nhờ sự hòa đồng, trong khi những người khác thích sự cô độc.
her gregariousness was evident in her ability to make friends easily.
Tính thích giao lưu của cô ấy thể hiện rõ ở khả năng kết bạn dễ dàng của cô ấy.
gregariousness can sometimes be mistaken for extroversion.
Tính thích giao lưu đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự hướng ngoại.
he admired her gregariousness, wishing he could be more like her.
Anh ấy ngưỡng mộ sự hòa đồng của cô ấy, ước mình có thể trở nên giống cô ấy hơn.
high gregariousness
tính hòa đồng cao
social gregariousness
tính hòa đồng xã hội
natural gregariousness
tính hòa đồng tự nhiên
excessive gregariousness
tính hòa đồng quá mức
gregariousness traits
các đặc điểm của tính hòa đồng
gregariousness behavior
hành vi hòa đồng
innate gregariousness
tính hòa đồng bẩm sinh
gregariousness levels
mức độ hòa đồng
gregariousness tendencies
xu hướng hòa đồng
gregariousness in nature
tính hòa đồng trong tự nhiên
his gregariousness makes him the life of the party.
Tính thích giao lưu của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
gregariousness is often seen as a desirable trait in social settings.
Tính thích giao lưu thường được coi là một phẩm chất đáng mong muốn trong các môi trường xã hội.
her gregariousness attracted many friends throughout her life.
Tính thích giao lưu của cô ấy đã thu hút rất nhiều bạn bè trong suốt cuộc đời.
he enjoys gregariousness, often seeking out large gatherings.
Anh ấy thích sự hòa đồng, thường tìm kiếm những buổi tụ họp đông người.
the gregariousness of the community fosters a strong sense of belonging.
Sự hòa đồng của cộng đồng nuôi dưỡng một cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
gregariousness can help in networking and building professional relationships.
Tính thích giao lưu có thể giúp xây dựng mạng lưới và các mối quan hệ chuyên nghiệp.
some people thrive on gregariousness, while others prefer solitude.
Một số người phát triển mạnh mẽ nhờ sự hòa đồng, trong khi những người khác thích sự cô độc.
her gregariousness was evident in her ability to make friends easily.
Tính thích giao lưu của cô ấy thể hiện rõ ở khả năng kết bạn dễ dàng của cô ấy.
gregariousness can sometimes be mistaken for extroversion.
Tính thích giao lưu đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự hướng ngoại.
he admired her gregariousness, wishing he could be more like her.
Anh ấy ngưỡng mộ sự hòa đồng của cô ấy, ước mình có thể trở nên giống cô ấy hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay