| số nhiều | communicativenesses |
communicativeness skills
kỹ năng giao tiếp
improving communicativeness
cải thiện kỹ năng giao tiếp
demonstrates communicativeness
thể hiện khả năng giao tiếp
lack of communicativeness
thiếu kỹ năng giao tiếp
high communicativeness
giao tiếp tốt
promoting communicativeness
thúc đẩy giao tiếp
assessing communicativeness
đánh giá khả năng giao tiếp
communicativeness matters
giao tiếp rất quan trọng
enhanced communicativeness
giao tiếp được nâng cao
with communicativeness
với khả năng giao tiếp
the teacher valued communicative competence above rote memorization.
giáo viên đánh giá cao khả năng giao tiếp hơn là học thuộc lòng.
effective communication requires a high degree of communicativeness.
giao tiếp hiệu quả đòi hỏi một mức độ giao tiếp cao.
her communicativeness made her a popular and engaging speaker.
khả năng giao tiếp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả phổ biến và hấp dẫn.
we encouraged communicativeness in the classroom through group activities.
chúng tôi khuyến khích sự giao tiếp trong lớp học thông qua các hoạt động nhóm.
the company fostered a culture of open communicativeness among employees.
công ty đã thúc đẩy văn hóa giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên.
he demonstrated excellent communicativeness during the negotiation process.
anh ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp tuyệt vời trong quá trình đàm phán.
the goal was to improve communicativeness across different departments.
mục tiêu là cải thiện khả năng giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.
a lack of communicativeness can hinder team collaboration.
thiếu giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.
she showed great communicativeness in resolving the customer complaint.
cô ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp tuyệt vời trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng.
the workshop focused on enhancing communicativeness in professional settings.
công tác tập huấn tập trung vào việc nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp.
his natural communicativeness made him a skilled salesperson.
khả năng giao tiếp tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bán hàng giỏi.
communicativeness skills
kỹ năng giao tiếp
improving communicativeness
cải thiện kỹ năng giao tiếp
demonstrates communicativeness
thể hiện khả năng giao tiếp
lack of communicativeness
thiếu kỹ năng giao tiếp
high communicativeness
giao tiếp tốt
promoting communicativeness
thúc đẩy giao tiếp
assessing communicativeness
đánh giá khả năng giao tiếp
communicativeness matters
giao tiếp rất quan trọng
enhanced communicativeness
giao tiếp được nâng cao
with communicativeness
với khả năng giao tiếp
the teacher valued communicative competence above rote memorization.
giáo viên đánh giá cao khả năng giao tiếp hơn là học thuộc lòng.
effective communication requires a high degree of communicativeness.
giao tiếp hiệu quả đòi hỏi một mức độ giao tiếp cao.
her communicativeness made her a popular and engaging speaker.
khả năng giao tiếp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả phổ biến và hấp dẫn.
we encouraged communicativeness in the classroom through group activities.
chúng tôi khuyến khích sự giao tiếp trong lớp học thông qua các hoạt động nhóm.
the company fostered a culture of open communicativeness among employees.
công ty đã thúc đẩy văn hóa giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên.
he demonstrated excellent communicativeness during the negotiation process.
anh ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp tuyệt vời trong quá trình đàm phán.
the goal was to improve communicativeness across different departments.
mục tiêu là cải thiện khả năng giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.
a lack of communicativeness can hinder team collaboration.
thiếu giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.
she showed great communicativeness in resolving the customer complaint.
cô ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp tuyệt vời trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng.
the workshop focused on enhancing communicativeness in professional settings.
công tác tập huấn tập trung vào việc nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp.
his natural communicativeness made him a skilled salesperson.
khả năng giao tiếp tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bán hàng giỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay