communicativeness

[Mỹ]/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.tɪv.nəs/
[Anh]/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.tɪv.nəs/

Dịch

n. khả năng giao tiếp hoặc thích nói chuyện (n).
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

communicativeness skills

kỹ năng giao tiếp

improving communicativeness

cải thiện kỹ năng giao tiếp

demonstrates communicativeness

thể hiện khả năng giao tiếp

lack of communicativeness

thiếu kỹ năng giao tiếp

high communicativeness

giao tiếp tốt

promoting communicativeness

thúc đẩy giao tiếp

assessing communicativeness

đánh giá khả năng giao tiếp

communicativeness matters

giao tiếp rất quan trọng

enhanced communicativeness

giao tiếp được nâng cao

with communicativeness

với khả năng giao tiếp

Câu ví dụ

the teacher valued communicative competence above rote memorization.

giáo viên đánh giá cao khả năng giao tiếp hơn là học thuộc lòng.

effective communication requires a high degree of communicativeness.

giao tiếp hiệu quả đòi hỏi một mức độ giao tiếp cao.

her communicativeness made her a popular and engaging speaker.

khả năng giao tiếp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả phổ biến và hấp dẫn.

we encouraged communicativeness in the classroom through group activities.

chúng tôi khuyến khích sự giao tiếp trong lớp học thông qua các hoạt động nhóm.

the company fostered a culture of open communicativeness among employees.

công ty đã thúc đẩy văn hóa giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên.

he demonstrated excellent communicativeness during the negotiation process.

anh ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp tuyệt vời trong quá trình đàm phán.

the goal was to improve communicativeness across different departments.

mục tiêu là cải thiện khả năng giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.

a lack of communicativeness can hinder team collaboration.

thiếu giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.

she showed great communicativeness in resolving the customer complaint.

cô ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp tuyệt vời trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng.

the workshop focused on enhancing communicativeness in professional settings.

công tác tập huấn tập trung vào việc nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp.

his natural communicativeness made him a skilled salesperson.

khả năng giao tiếp tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bán hàng giỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay