morning grogginess
Vietnamese_translation
post-nap grogginess
Vietnamese_translation
extreme grogginess
Vietnamese_translation
severe grogginess
Vietnamese_translation
combat grogginess
Vietnamese_translation
grogginess hits
Vietnamese_translation
chronic grogginess
Vietnamese_translation
relieve grogginess
Vietnamese_translation
many workers experience persistent grogginesses after insufficient sleep.
Nhiều công nhân trải qua cảm giác mệt mỏi kéo dài sau khi thiếu ngủ.
the morning grogginesses made it difficult to focus during early meetings.
Cảm giác mệt mỏi buổi sáng khiến việc tập trung trong các cuộc họp đầu ngày trở nên khó khăn.
some medications can cause unexpected grogginesses throughout the day.
Một số loại thuốc có thể gây ra cảm giác mệt mỏi bất ngờ suốt cả ngày.
the patient reported multiple grogginesses despite sleeping eight hours.
Bệnh nhân báo cáo nhiều lần cảm giác mệt mỏi dù đã ngủ tám giờ.
seasonal changes sometimes trigger unusual grogginesses in sensitive individuals.
Thay đổi theo mùa đôi khi kích hoạt cảm giác mệt mỏi bất thường ở những người nhạy cảm.
elderly individuals often face increased grogginesses due to changing sleep patterns.
Người cao tuổi thường đối mặt với cảm giác mệt mỏi tăng lên do thay đổi mô hình giấc ngủ.
the study examined various grogginesses among shift workers.
Nghiên cứu đã xem xét nhiều loại cảm giác mệt mỏi ở những người làm ca.
morning grogginesses can significantly impact workplace productivity.
Cảm giác mệt mỏi buổi sáng có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất làm việc.
some people develop chronic grogginesses that resist standard treatments.
Một số người phát triển cảm giác mệt mỏi mãn tính mà không thể chữa khỏi bằng các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
the alarm clock failed to overcome his severe grogginesses.
Chuông báo thức không thể xua tan cơn mệt mỏi nghiêm trọng của anh ấy.
multiple grogginesses plagued the team after the all-night project.
Đội ngũ bị ám ảnh bởi nhiều cơn mệt mỏi sau dự án làm việc xuyên đêm.
recovery from illness often involves lingering grogginesses.
Quá trình phục hồi sau bệnh thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi kéo dài.
morning grogginess
Vietnamese_translation
post-nap grogginess
Vietnamese_translation
extreme grogginess
Vietnamese_translation
severe grogginess
Vietnamese_translation
combat grogginess
Vietnamese_translation
grogginess hits
Vietnamese_translation
chronic grogginess
Vietnamese_translation
relieve grogginess
Vietnamese_translation
many workers experience persistent grogginesses after insufficient sleep.
Nhiều công nhân trải qua cảm giác mệt mỏi kéo dài sau khi thiếu ngủ.
the morning grogginesses made it difficult to focus during early meetings.
Cảm giác mệt mỏi buổi sáng khiến việc tập trung trong các cuộc họp đầu ngày trở nên khó khăn.
some medications can cause unexpected grogginesses throughout the day.
Một số loại thuốc có thể gây ra cảm giác mệt mỏi bất ngờ suốt cả ngày.
the patient reported multiple grogginesses despite sleeping eight hours.
Bệnh nhân báo cáo nhiều lần cảm giác mệt mỏi dù đã ngủ tám giờ.
seasonal changes sometimes trigger unusual grogginesses in sensitive individuals.
Thay đổi theo mùa đôi khi kích hoạt cảm giác mệt mỏi bất thường ở những người nhạy cảm.
elderly individuals often face increased grogginesses due to changing sleep patterns.
Người cao tuổi thường đối mặt với cảm giác mệt mỏi tăng lên do thay đổi mô hình giấc ngủ.
the study examined various grogginesses among shift workers.
Nghiên cứu đã xem xét nhiều loại cảm giác mệt mỏi ở những người làm ca.
morning grogginesses can significantly impact workplace productivity.
Cảm giác mệt mỏi buổi sáng có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất làm việc.
some people develop chronic grogginesses that resist standard treatments.
Một số người phát triển cảm giác mệt mỏi mãn tính mà không thể chữa khỏi bằng các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
the alarm clock failed to overcome his severe grogginesses.
Chuông báo thức không thể xua tan cơn mệt mỏi nghiêm trọng của anh ấy.
multiple grogginesses plagued the team after the all-night project.
Đội ngũ bị ám ảnh bởi nhiều cơn mệt mỏi sau dự án làm việc xuyên đêm.
recovery from illness often involves lingering grogginesses.
Quá trình phục hồi sau bệnh thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay