grottos

[Mỹ]/ˈɡrɒtəʊz/
[Anh]/ˈɡrɑːtoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(hấp dẫn) hang động, hầm, hoặc buồng (được đào bởi con người); hang động

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden grottos

hang động ẩn

ancient grottos

hang động cổ

mystical grottos

hang động huyền bí

secluded grottos

hang động ẩn mình

beautiful grottos

hang động đẹp

ocean grottos

hang động đại dương

natural grottos

hang động tự nhiên

famous grottos

hang động nổi tiếng

rocky grottos

hang động đá

colorful grottos

hang động đầy màu sắc

Câu ví dụ

the ancient grottos are filled with stunning artwork.

Những hang động cổ đại chứa đầy những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

exploring the hidden grottos can be an unforgettable experience.

Việc khám phá những hang động ẩn chứa có thể là một trải nghiệm khó quên.

many tourists visit the grottos to admire their beauty.

Nhiều khách du lịch đến thăm các hang động để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của chúng.

the grottos along the coast are a popular destination.

Những hang động dọc theo bờ biển là một điểm đến phổ biến.

scientists study the formations in the grottos for research.

Các nhà khoa học nghiên cứu các hình thành trong các hang động cho mục đích nghiên cứu.

local legends often surround the mysterious grottos.

Các câu chuyện dân gian địa phương thường gắn liền với những hang động bí ẩn.

the grottos are home to unique species of plants and animals.

Những hang động là nơi sinh sống của các loài thực vật và động vật quý hiếm.

visitors are advised to wear sturdy shoes when exploring the grottos.

Khách tham quan nên mang giày chắc chắn khi khám phá các hang động.

some grottos are only accessible by boat or kayak.

Một số hang động chỉ có thể tiếp cận bằng thuyền hoặc kayak.

the grottos were formed over thousands of years by erosion.

Những hang động được hình thành qua hàng ngàn năm bởi sự xói mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay