big gulps
những ngụm lớn
quick gulps
những ngụm nhanh
deep gulps
những ngụm sâu
small gulps
những ngụm nhỏ
nervous gulps
những ngụm lo lắng
loud gulps
những ngụm to
slow gulps
những ngụm chậm
dry gulps
những ngụm khan
surprised gulps
những ngụm ngạc nhiên
relieved gulps
những ngụm nhẹ nhõm
he gulps down his drink in one go.
anh ta uống cạn thức uống của mình trong một lần.
she gulps nervously before speaking in public.
cô ấy nuốt khan vì lo lắng trước khi nói trước công chúng.
the dog gulps its food quickly.
con chó nuốt thức ăn của nó một cách nhanh chóng.
he gulps when he sees the scary movie scene.
anh ta nuốt khan khi nhìn thấy cảnh phim kinh dị.
she gulps in surprise at the unexpected news.
cô ấy nuốt khan vì bất ngờ trước tin tức bất ngờ.
the child gulps with excitement at the amusement park.
đứa trẻ nuốt khan với sự phấn khích tại công viên giải trí.
after the long run, he gulps water to hydrate.
sau khi chạy bộ dài, anh ta uống nước để bù nước.
she gulps down her anxiety before the interview.
cô ấy nuốt trôi sự lo lắng của mình trước cuộc phỏng vấn.
he gulps loudly, trying to hide his fear.
anh ta nuốt khan lớn tiếng, cố gắng che giấu nỗi sợ hãi của mình.
they gulp in disbelief at the shocking revelation.
họ nuốt khan không thể tin được trước sự tiết lộ gây sốc.
big gulps
những ngụm lớn
quick gulps
những ngụm nhanh
deep gulps
những ngụm sâu
small gulps
những ngụm nhỏ
nervous gulps
những ngụm lo lắng
loud gulps
những ngụm to
slow gulps
những ngụm chậm
dry gulps
những ngụm khan
surprised gulps
những ngụm ngạc nhiên
relieved gulps
những ngụm nhẹ nhõm
he gulps down his drink in one go.
anh ta uống cạn thức uống của mình trong một lần.
she gulps nervously before speaking in public.
cô ấy nuốt khan vì lo lắng trước khi nói trước công chúng.
the dog gulps its food quickly.
con chó nuốt thức ăn của nó một cách nhanh chóng.
he gulps when he sees the scary movie scene.
anh ta nuốt khan khi nhìn thấy cảnh phim kinh dị.
she gulps in surprise at the unexpected news.
cô ấy nuốt khan vì bất ngờ trước tin tức bất ngờ.
the child gulps with excitement at the amusement park.
đứa trẻ nuốt khan với sự phấn khích tại công viên giải trí.
after the long run, he gulps water to hydrate.
sau khi chạy bộ dài, anh ta uống nước để bù nước.
she gulps down her anxiety before the interview.
cô ấy nuốt trôi sự lo lắng của mình trước cuộc phỏng vấn.
he gulps loudly, trying to hide his fear.
anh ta nuốt khan lớn tiếng, cố gắng che giấu nỗi sợ hãi của mình.
they gulp in disbelief at the shocking revelation.
họ nuốt khan không thể tin được trước sự tiết lộ gây sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay