gurus

[Mỹ]/ˈɡʊəruːz/
[Anh]/ˈɡʊruz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.giáo viên hoặc người hướng dẫn tôn giáo; chuyên gia; quyền lực; bậc thầy

Cụm từ & Cách kết hợp

business gurus

các chuyên gia kinh doanh

fitness gurus

các chuyên gia thể hình

marketing gurus

các chuyên gia marketing

tech gurus

các chuyên gia công nghệ

life gurus

các chuyên gia về cuộc sống

financial gurus

các chuyên gia tài chính

self-help gurus

các chuyên gia tự giúp đỡ

spiritual gurus

các chuyên gia tâm linh

travel gurus

các chuyên gia du lịch

design gurus

các chuyên gia thiết kế

Câu ví dụ

many people turn to yoga gurus for guidance.

nhiều người tìm đến các chuyên gia về yoga để được hướng dẫn.

marketing gurus often share their insights online.

các chuyên gia về marketing thường chia sẻ những hiểu biết của họ trực tuyến.

she considers her mentor to be one of the greatest gurus in the industry.

cô ấy coi người cố vấn của mình là một trong những chuyên gia giỏi nhất trong ngành.

fitness gurus provide tips for a healthier lifestyle.

các chuyên gia về thể hình cung cấp các mẹo để có lối sống lành mạnh hơn.

cooking gurus can transform a novice into a chef.

các chuyên gia về nấu ăn có thể biến người mới bắt đầu thành đầu bếp.

technology gurus are always ahead of the trends.

các chuyên gia về công nghệ luôn đi trước đón đầu xu hướng.

financial gurus often recommend investing early.

các chuyên gia về tài chính thường khuyên nên đầu tư sớm.

spiritual gurus help people find inner peace.

các chuyên gia về tâm linh giúp mọi người tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

many entrepreneurs seek advice from business gurus.

nhiều doanh nhân tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia kinh doanh.

education gurus emphasize the importance of lifelong learning.

các chuyên gia về giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập suốt đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay