gutlessnesses in action
hành động thiếu dũng khí
showing gutlessnesses
cho thấy sự thiếu dũng khí
gutlessnesses of leaders
sự thiếu dũng khí của các nhà lãnh đạo
exposing gutlessnesses
phơi bày sự thiếu dũng khí
gutlessnesses in decisions
sự thiếu dũng khí trong các quyết định
gutlessnesses on display
sự thiếu dũng khí được thể hiện
recognizing gutlessnesses
nhận ra sự thiếu dũng khí
gutlessnesses and fear
sự thiếu dũng khí và nỗi sợ hãi
criticizing gutlessnesses
phê bình sự thiếu dũng khí
overcoming gutlessnesses
vượt qua sự thiếu dũng khí
his gutlessnesses were evident during the debate.
sự hèn nhát của anh ấy đã thể hiện rõ trong cuộc tranh luận.
people often criticize his gutlessnesses in tough situations.
mọi người thường xuyên chỉ trích sự hèn nhát của anh ấy trong những tình huống khó khăn.
her gutlessnesses prevented her from standing up for herself.
sự hèn nhát của cô ấy đã ngăn cản cô ấy bảo vệ bản thân.
the manager's gutlessnesses led to a lack of respect from the team.
sự hèn nhát của người quản lý đã dẫn đến việc thiếu sự tôn trọng từ đội ngũ.
his gutlessnesses made it difficult for him to lead effectively.
sự hèn nhát của anh ấy khiến anh ấy khó có thể lãnh đạo hiệu quả.
she faced criticism for her gutlessnesses in making decisions.
cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích về sự hèn nhát của mình khi đưa ra quyết định.
gutlessnesses can often undermine one's credibility.
sự hèn nhát thường xuyên có thể làm suy yếu uy tín của một người.
his gutlessnesses were highlighted in the performance review.
sự hèn nhát của anh ấy đã được làm nổi bật trong bản đánh giá hiệu suất.
she recognized her gutlessnesses and sought to improve.
cô ấy nhận ra sự hèn nhát của mình và tìm cách cải thiện.
overcoming gutlessnesses is essential for personal growth.
vượt qua sự hèn nhát là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
gutlessnesses in action
hành động thiếu dũng khí
showing gutlessnesses
cho thấy sự thiếu dũng khí
gutlessnesses of leaders
sự thiếu dũng khí của các nhà lãnh đạo
exposing gutlessnesses
phơi bày sự thiếu dũng khí
gutlessnesses in decisions
sự thiếu dũng khí trong các quyết định
gutlessnesses on display
sự thiếu dũng khí được thể hiện
recognizing gutlessnesses
nhận ra sự thiếu dũng khí
gutlessnesses and fear
sự thiếu dũng khí và nỗi sợ hãi
criticizing gutlessnesses
phê bình sự thiếu dũng khí
overcoming gutlessnesses
vượt qua sự thiếu dũng khí
his gutlessnesses were evident during the debate.
sự hèn nhát của anh ấy đã thể hiện rõ trong cuộc tranh luận.
people often criticize his gutlessnesses in tough situations.
mọi người thường xuyên chỉ trích sự hèn nhát của anh ấy trong những tình huống khó khăn.
her gutlessnesses prevented her from standing up for herself.
sự hèn nhát của cô ấy đã ngăn cản cô ấy bảo vệ bản thân.
the manager's gutlessnesses led to a lack of respect from the team.
sự hèn nhát của người quản lý đã dẫn đến việc thiếu sự tôn trọng từ đội ngũ.
his gutlessnesses made it difficult for him to lead effectively.
sự hèn nhát của anh ấy khiến anh ấy khó có thể lãnh đạo hiệu quả.
she faced criticism for her gutlessnesses in making decisions.
cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích về sự hèn nhát của mình khi đưa ra quyết định.
gutlessnesses can often undermine one's credibility.
sự hèn nhát thường xuyên có thể làm suy yếu uy tín của một người.
his gutlessnesses were highlighted in the performance review.
sự hèn nhát của anh ấy đã được làm nổi bật trong bản đánh giá hiệu suất.
she recognized her gutlessnesses and sought to improve.
cô ấy nhận ra sự hèn nhát của mình và tìm cách cải thiện.
overcoming gutlessnesses is essential for personal growth.
vượt qua sự hèn nhát là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay