habitabilities assessment
đánh giá khả năng sinh sống
habitabilities study
nghiên cứu khả năng sinh sống
habitabilities analysis
phân tích khả năng sinh sống
habitabilities criteria
tiêu chí khả năng sinh sống
habitabilities evaluation
đánh giá khả năng sinh sống
habitabilities models
mô hình khả năng sinh sống
habitabilities factors
yếu tố khả năng sinh sống
habitabilities zones
vùng khả năng sinh sống
habitabilities requirements
yêu cầu về khả năng sinh sống
habitabilities potential
tiềm năng khả năng sinh sống
scientists are studying the habitabilities of exoplanets.
các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng sinh sống của các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
the habitabilities of mars and venus are often compared.
khả năng sinh sống của sao Hỏa và Sao Venus thường được so sánh.
understanding habitabilities can help us find alien life.
hiểu về khả năng sinh sống có thể giúp chúng ta tìm thấy sự sống ngoài hành tinh.
habitabilities in extreme environments are fascinating.
khả năng sinh sống trong các môi trường khắc nghiệt rất thú vị.
research on habitabilities has increased in recent years.
nghiên cứu về khả năng sinh sống đã tăng lên trong những năm gần đây.
the habitabilities of different planets vary greatly.
khả năng sinh sống của các hành tinh khác nhau rất khác nhau.
astrobiologists focus on the habitabilities of celestial bodies.
các nhà sinh vật học vũ trụ tập trung vào khả năng sinh sống của các thiên thể.
climate affects the habitabilities of various regions.
khí hậu ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của nhiều khu vực khác nhau.
studying habitabilities can lead to new discoveries.
nghiên cứu về khả năng sinh sống có thể dẫn đến những khám phá mới.
habitabilities are crucial for future space exploration missions.
khả năng sinh sống rất quan trọng đối với các nhiệm vụ khám phá không gian trong tương lai.
habitabilities assessment
đánh giá khả năng sinh sống
habitabilities study
nghiên cứu khả năng sinh sống
habitabilities analysis
phân tích khả năng sinh sống
habitabilities criteria
tiêu chí khả năng sinh sống
habitabilities evaluation
đánh giá khả năng sinh sống
habitabilities models
mô hình khả năng sinh sống
habitabilities factors
yếu tố khả năng sinh sống
habitabilities zones
vùng khả năng sinh sống
habitabilities requirements
yêu cầu về khả năng sinh sống
habitabilities potential
tiềm năng khả năng sinh sống
scientists are studying the habitabilities of exoplanets.
các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng sinh sống của các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
the habitabilities of mars and venus are often compared.
khả năng sinh sống của sao Hỏa và Sao Venus thường được so sánh.
understanding habitabilities can help us find alien life.
hiểu về khả năng sinh sống có thể giúp chúng ta tìm thấy sự sống ngoài hành tinh.
habitabilities in extreme environments are fascinating.
khả năng sinh sống trong các môi trường khắc nghiệt rất thú vị.
research on habitabilities has increased in recent years.
nghiên cứu về khả năng sinh sống đã tăng lên trong những năm gần đây.
the habitabilities of different planets vary greatly.
khả năng sinh sống của các hành tinh khác nhau rất khác nhau.
astrobiologists focus on the habitabilities of celestial bodies.
các nhà sinh vật học vũ trụ tập trung vào khả năng sinh sống của các thiên thể.
climate affects the habitabilities of various regions.
khí hậu ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của nhiều khu vực khác nhau.
studying habitabilities can lead to new discoveries.
nghiên cứu về khả năng sinh sống có thể dẫn đến những khám phá mới.
habitabilities are crucial for future space exploration missions.
khả năng sinh sống rất quan trọng đối với các nhiệm vụ khám phá không gian trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay