high inhabitability
khả năng sinh sống cao
low inhabitability
khả năng sinh sống thấp
inhabitability index
chỉ số khả năng sinh sống
inhabitability assessment
đánh giá khả năng sinh sống
inhabitability criteria
tiêu chí khả năng sinh sống
inhabitability potential
tiềm năng khả năng sinh sống
inhabitability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sống
inhabitability zones
các khu vực khả năng sinh sống
inhabitability studies
các nghiên cứu về khả năng sinh sống
inhabitability models
các mô hình về khả năng sinh sống
the study focused on the inhabitability of mars.
nghiên cứu tập trung vào khả năng sinh sống của sao Hỏa.
scientists are assessing the inhabitability of exoplanets.
các nhà khoa học đang đánh giá khả năng sinh sống của các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
climate change affects the inhabitability of certain regions.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của một số khu vực nhất định.
the architect designed the building for maximum inhabitability.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để có khả năng sinh sống tối đa.
inhabitability is a key factor in space exploration.
khả năng sinh sống là một yếu tố quan trọng trong việc khám phá không gian.
researchers are exploring the factors that contribute to inhabitability.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các yếu tố góp phần vào khả năng sinh sống.
improving the inhabitability of urban areas is essential.
cải thiện khả năng sinh sống của các khu vực đô thị là điều cần thiết.
the project aims to enhance the inhabitability of the environment.
dự án hướng đến việc nâng cao khả năng sinh sống của môi trường.
inhabitability assessments help guide future colonization efforts.
các đánh giá về khả năng sinh sống giúp định hướng các nỗ lực thuộc địa hóa trong tương lai.
understanding the inhabitability of different ecosystems is crucial.
hiểu rõ về khả năng sinh sống của các hệ sinh thái khác nhau là rất quan trọng.
high inhabitability
khả năng sinh sống cao
low inhabitability
khả năng sinh sống thấp
inhabitability index
chỉ số khả năng sinh sống
inhabitability assessment
đánh giá khả năng sinh sống
inhabitability criteria
tiêu chí khả năng sinh sống
inhabitability potential
tiềm năng khả năng sinh sống
inhabitability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sống
inhabitability zones
các khu vực khả năng sinh sống
inhabitability studies
các nghiên cứu về khả năng sinh sống
inhabitability models
các mô hình về khả năng sinh sống
the study focused on the inhabitability of mars.
nghiên cứu tập trung vào khả năng sinh sống của sao Hỏa.
scientists are assessing the inhabitability of exoplanets.
các nhà khoa học đang đánh giá khả năng sinh sống của các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
climate change affects the inhabitability of certain regions.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của một số khu vực nhất định.
the architect designed the building for maximum inhabitability.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để có khả năng sinh sống tối đa.
inhabitability is a key factor in space exploration.
khả năng sinh sống là một yếu tố quan trọng trong việc khám phá không gian.
researchers are exploring the factors that contribute to inhabitability.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các yếu tố góp phần vào khả năng sinh sống.
improving the inhabitability of urban areas is essential.
cải thiện khả năng sinh sống của các khu vực đô thị là điều cần thiết.
the project aims to enhance the inhabitability of the environment.
dự án hướng đến việc nâng cao khả năng sinh sống của môi trường.
inhabitability assessments help guide future colonization efforts.
các đánh giá về khả năng sinh sống giúp định hướng các nỗ lực thuộc địa hóa trong tương lai.
understanding the inhabitability of different ecosystems is crucial.
hiểu rõ về khả năng sinh sống của các hệ sinh thái khác nhau là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay