habituations

[Mỹ]/[hæbɪˈtuːʃənz]/
[Anh]/[hæbɪˈtjuːeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình làm quen; trạng thái đã quen thuộc; các ví dụ về việc làm quen; những điều khiến ai đó trở nên quen thuộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

habituation studies

Việc nghiên cứu sự thích nghi

habituation effect

Tác dụng thích nghi

observing habituations

Quan sát sự thích nghi

measuring habituations

Đo lường sự thích nghi

habituation process

Quá trình thích nghi

rapid habituations

Sự thích nghi nhanh chóng

habituation learning

Học tập thích nghi

habituation paradigm

Mô hình thích nghi

habituation responses

Phản ứng thích nghi

assessing habituations

Đánh giá sự thích nghi

Câu ví dụ

the researchers observed several habituations in the animal's behavior after prolonged captivity.

Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy nhiều hành vi quen thuộc ở động vật sau thời gian giam giữ kéo dài.

understanding these habituations is crucial for effective wildlife rehabilitation programs.

Việc hiểu rõ các hành vi quen thuộc này là rất quan trọng đối với các chương trình phục hồi động vật hoang dã hiệu quả.

the study documented habituations to human presence in the urban deer population.

Nghiên cứu đã ghi nhận các hành vi quen thuộc với sự hiện diện của con người trong quần thể nai đô thị.

careful monitoring of habituations can inform conservation management strategies.

Việc giám sát cẩn thận các hành vi quen thuộc có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược quản lý bảo tồn.

early habituations to artificial environments can impact their foraging success.

Các hành vi quen thuộc sớm với môi trường nhân tạo có thể ảnh hưởng đến thành công trong việc kiếm ăn của chúng.

we investigated the habituations of birds living near busy roads.

Chúng tôi đã nghiên cứu các hành vi quen thuộc của các loài chim sống gần những con đường đông đúc.

the lab focused on identifying and measuring subtle habituations in the test subjects.

Phòng thí nghiệm tập trung vào việc xác định và đo lường các hành vi quen thuộc tinh tế ở các đối tượng thí nghiệm.

these habituations highlight the impact of environmental changes on animal behavior.

Các hành vi quen thuộc này làm nổi bật tác động của các thay đổi môi trường đến hành vi động vật.

long-term exposure led to significant habituations in the rodents' feeding patterns.

Sự tiếp xúc kéo dài đã dẫn đến các hành vi quen thuộc đáng kể trong mô hình ăn uống của các loài gặm nhấm.

the team analyzed the habituations observed in captive chimpanzees.

Đội ngũ đã phân tích các hành vi quen thuộc được quan sát ở các khỉ xám bị giam cầm.

understanding habituations is key to designing more naturalistic enclosures.

Việc hiểu về các hành vi quen thuộc là chìa khóa để thiết kế các khu nuôi nhốt tự nhiên hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay