routines

[Mỹ]/[ˈruːtɪn]/
[Anh]/[ˈruːtɪn]/

Dịch

n. Một tập hợp các hành động hoặc hành vi thường xuyên được thực hiện.; Một chuỗi các hành động thường xuyên được thực hiện.
v. Thực hiện một loạt các hành động thường xuyên.

Cụm từ & Cách kết hợp

daily routines

các thói quen hàng ngày

morning routines

các thói quen buổi sáng

established routines

các thói quen đã hình thành

new routines

các thói quen mới

change routines

thay đổi thói quen

following routines

tuân theo các thói quen

set routines

thiết lập thói quen

weekend routines

các thói quen cuối tuần

work routines

các thói quen làm việc

evening routines

các thói quen buổi tối

Câu ví dụ

we established daily routines to manage our time effectively.

Chúng tôi đã thiết lập các thói quen hàng ngày để quản lý thời gian hiệu quả.

sticking to your routines can improve your overall productivity.

Việc tuân thủ các thói quen của bạn có thể cải thiện năng suất tổng thể của bạn.

the morning routines set the tone for a successful day.

Các thói quen buổi sáng tạo ra một khởi đầu tốt đẹp cho một ngày thành công.

breaking routines can sometimes spark creativity and innovation.

Đột phá các thói quen đôi khi có thể khơi dậy sự sáng tạo và đổi mới.

their workout routines are incredibly demanding and disciplined.

Các thói quen tập luyện của họ vô cùng đòi hỏi và kỷ luật.

following healthy eating routines is crucial for well-being.

Việc tuân thủ các thói quen ăn uống lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe.

the team's routines ensured consistent performance on the field.

Các thói quen của đội bóng đảm bảo hiệu suất ổn định trên sân.

establishing bedtime routines helps children sleep better at night.

Việc thiết lập các thói quen đi ngủ giúp trẻ em ngủ ngon hơn vào ban đêm.

we need to review our routines and see what can be improved.

Chúng ta cần xem xét lại các thói quen của mình và xem điều gì có thể được cải thiện.

the factory's production routines were highly optimized.

Các thói quen sản xuất của nhà máy được tối ưu hóa cao.

simple routines can reduce stress and improve mental clarity.

Các thói quen đơn giản có thể giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay