hallowing light
ánh sáng thiêng liêng
hallowing ritual
nghi lễ thiêng liêng
hallowing presence
sự hiện diện thiêng liêng
hallowing power
sức mạnh thiêng liêng
hallowing grace
ân sủng thiêng liêng
hallowing song
bài hát thiêng liêng
hallowing spirit
linh hồn thiêng liêng
hallowing tradition
truyền thống thiêng liêng
hallowing ceremony
thành lễ thiêng liêng
hallowing blessing
phước lành thiêng liêng
hallowing the sacred ground is a tradition in many cultures.
Việc làm linh thiêng mảnh đất là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
the hallowing of the church took place last sunday.
Việc làm linh thiêng nhà thờ đã diễn ra vào chủ nhật vừa rồi.
they believe in the hallowing of the ancient rituals.
Họ tin vào việc làm linh thiêng các nghi lễ cổ xưa.
hallowing the memories of the past is important for healing.
Việc làm linh thiêng những kỷ niệm về quá khứ là quan trọng cho sự hàn gắn.
the festival included a hallowing ceremony for the ancestors.
Nhiệt hà bao gồm một nghi lễ làm linh thiêng cho tổ tiên.
hallowing the land before building is a sign of respect.
Việc làm linh thiêng đất đai trước khi xây dựng là dấu hiệu của sự tôn trọng.
they spoke of the hallowing power of the sacred texts.
Họ nói về sức mạnh linh thiêng của các văn bản thiêng liêng.
the hallowing of the new temple was a grand event.
Việc làm linh thiêng ngôi đền mới là một sự kiện trọng đại.
hallowing the space with prayers created a peaceful atmosphere.
Việc làm linh thiêng không gian bằng những lời cầu nguyện đã tạo ra một bầu không khí thanh bình.
many believe that hallowing the water makes it holy.
Nhiều người tin rằng việc làm linh thiêng nước sẽ khiến nó trở nên thiêng liêng.
hallowing light
ánh sáng thiêng liêng
hallowing ritual
nghi lễ thiêng liêng
hallowing presence
sự hiện diện thiêng liêng
hallowing power
sức mạnh thiêng liêng
hallowing grace
ân sủng thiêng liêng
hallowing song
bài hát thiêng liêng
hallowing spirit
linh hồn thiêng liêng
hallowing tradition
truyền thống thiêng liêng
hallowing ceremony
thành lễ thiêng liêng
hallowing blessing
phước lành thiêng liêng
hallowing the sacred ground is a tradition in many cultures.
Việc làm linh thiêng mảnh đất là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
the hallowing of the church took place last sunday.
Việc làm linh thiêng nhà thờ đã diễn ra vào chủ nhật vừa rồi.
they believe in the hallowing of the ancient rituals.
Họ tin vào việc làm linh thiêng các nghi lễ cổ xưa.
hallowing the memories of the past is important for healing.
Việc làm linh thiêng những kỷ niệm về quá khứ là quan trọng cho sự hàn gắn.
the festival included a hallowing ceremony for the ancestors.
Nhiệt hà bao gồm một nghi lễ làm linh thiêng cho tổ tiên.
hallowing the land before building is a sign of respect.
Việc làm linh thiêng đất đai trước khi xây dựng là dấu hiệu của sự tôn trọng.
they spoke of the hallowing power of the sacred texts.
Họ nói về sức mạnh linh thiêng của các văn bản thiêng liêng.
the hallowing of the new temple was a grand event.
Việc làm linh thiêng ngôi đền mới là một sự kiện trọng đại.
hallowing the space with prayers created a peaceful atmosphere.
Việc làm linh thiêng không gian bằng những lời cầu nguyện đã tạo ra một bầu không khí thanh bình.
many believe that hallowing the water makes it holy.
Nhiều người tin rằng việc làm linh thiêng nước sẽ khiến nó trở nên thiêng liêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay