sanctifying grace
ân sủng làm nên sự thánh
sanctifying power
sức mạnh thánh hóa
sanctifying love
tình yêu thánh hóa
sanctifying presence
sự hiện diện thánh hóa
sanctifying truth
sự thật thánh hóa
sanctifying act
hành động thánh hóa
sanctifying moment
khoảnh khắc thánh hóa
sanctifying experience
kinh nghiệm thánh hóa
sanctifying journey
hành trình thánh hóa
sanctifying ritual
nghi thức thánh hóa
her sanctifying presence brought peace to the chaotic room.
Sự hiện diện thiêng liêng của cô ấy mang lại sự bình tĩnh cho căn phòng hỗn loạn.
the sanctifying power of love can heal emotional wounds.
Sức mạnh thiêng liêng của tình yêu có thể chữa lành những vết thương tinh thần.
he felt a sanctifying moment during the ceremony.
Anh cảm thấy một khoảnh khắc thiêng liêng trong suốt buổi lễ.
sanctifying rituals are important in many cultures.
Các nghi lễ thiêng liêng rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
the sanctifying effect of prayer is often discussed.
Hiệu quả thiêng liêng của cầu nguyện thường được thảo luận.
she believes in the sanctifying nature of forgiveness.
Cô ấy tin vào bản chất thiêng liêng của sự tha thứ.
sanctifying moments can change one's perspective on life.
Những khoảnh khắc thiêng liêng có thể thay đổi quan điểm của một người về cuộc sống.
he sought sanctifying experiences during his travels.
Anh tìm kiếm những trải nghiệm thiêng liêng trong suốt chuyến đi của mình.
the sanctifying light of dawn filled the room.
Ánh sáng thiêng liêng của bình minh tràn ngập căn phòng.
they shared a sanctifying bond that transcended time.
Họ chia sẻ một mối liên kết thiêng liêng vượt thời gian.
sanctifying grace
ân sủng làm nên sự thánh
sanctifying power
sức mạnh thánh hóa
sanctifying love
tình yêu thánh hóa
sanctifying presence
sự hiện diện thánh hóa
sanctifying truth
sự thật thánh hóa
sanctifying act
hành động thánh hóa
sanctifying moment
khoảnh khắc thánh hóa
sanctifying experience
kinh nghiệm thánh hóa
sanctifying journey
hành trình thánh hóa
sanctifying ritual
nghi thức thánh hóa
her sanctifying presence brought peace to the chaotic room.
Sự hiện diện thiêng liêng của cô ấy mang lại sự bình tĩnh cho căn phòng hỗn loạn.
the sanctifying power of love can heal emotional wounds.
Sức mạnh thiêng liêng của tình yêu có thể chữa lành những vết thương tinh thần.
he felt a sanctifying moment during the ceremony.
Anh cảm thấy một khoảnh khắc thiêng liêng trong suốt buổi lễ.
sanctifying rituals are important in many cultures.
Các nghi lễ thiêng liêng rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
the sanctifying effect of prayer is often discussed.
Hiệu quả thiêng liêng của cầu nguyện thường được thảo luận.
she believes in the sanctifying nature of forgiveness.
Cô ấy tin vào bản chất thiêng liêng của sự tha thứ.
sanctifying moments can change one's perspective on life.
Những khoảnh khắc thiêng liêng có thể thay đổi quan điểm của một người về cuộc sống.
he sought sanctifying experiences during his travels.
Anh tìm kiếm những trải nghiệm thiêng liêng trong suốt chuyến đi của mình.
the sanctifying light of dawn filled the room.
Ánh sáng thiêng liêng của bình minh tràn ngập căn phòng.
they shared a sanctifying bond that transcended time.
Họ chia sẻ một mối liên kết thiêng liêng vượt thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay