venerating ancestors
tôn thờ tổ tiên
venerating traditions
tôn thờ truyền thống
venerating leaders
tôn thờ các nhà lãnh đạo
venerating nature
tôn thờ thiên nhiên
venerating history
tôn thờ lịch sử
venerating elders
tôn thờ người lớn tuổi
venerating deities
tôn thờ các vị thần
venerating culture
tôn thờ văn hóa
venerating heroes
tôn thờ các anh hùng
venerating art
tôn thờ nghệ thuật
venerating our ancestors is an important tradition.
Việc tôn kính tổ tiên là một truyền thống quan trọng.
they are venerating the great leaders of the past.
Họ đang tôn kính những nhà lãnh đạo vĩ đại trong quá khứ.
venerating nature is essential for environmental conservation.
Việc tôn kính thiên nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn môi trường.
she spends her time venerating the art of the masters.
Cô ấy dành thời gian để tôn kính nghệ thuật của các bậc thầy.
venerating cultural heritage helps preserve our identity.
Việc tôn kính di sản văn hóa giúp bảo tồn bản sắc của chúng ta.
many people are venerating the teachings of ancient philosophers.
Nhiều người đang tôn kính những lời dạy của các triết gia cổ đại.
venerating the sacred texts is a common practice in many religions.
Việc tôn kính các văn bản thiêng là một thông lệ phổ biến trong nhiều tôn giáo.
he believes in venerating the wisdom of the elders.
Anh ấy tin vào việc tôn kính sự khôn ngoan của những người lớn tuổi.
venerating the memory of heroes inspires future generations.
Việc tôn kính ký ức của những anh hùng truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
communities come together, venerating their shared history.
Các cộng đồng đoàn kết lại, tôn kính lịch sử chung của họ.
venerating ancestors
tôn thờ tổ tiên
venerating traditions
tôn thờ truyền thống
venerating leaders
tôn thờ các nhà lãnh đạo
venerating nature
tôn thờ thiên nhiên
venerating history
tôn thờ lịch sử
venerating elders
tôn thờ người lớn tuổi
venerating deities
tôn thờ các vị thần
venerating culture
tôn thờ văn hóa
venerating heroes
tôn thờ các anh hùng
venerating art
tôn thờ nghệ thuật
venerating our ancestors is an important tradition.
Việc tôn kính tổ tiên là một truyền thống quan trọng.
they are venerating the great leaders of the past.
Họ đang tôn kính những nhà lãnh đạo vĩ đại trong quá khứ.
venerating nature is essential for environmental conservation.
Việc tôn kính thiên nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn môi trường.
she spends her time venerating the art of the masters.
Cô ấy dành thời gian để tôn kính nghệ thuật của các bậc thầy.
venerating cultural heritage helps preserve our identity.
Việc tôn kính di sản văn hóa giúp bảo tồn bản sắc của chúng ta.
many people are venerating the teachings of ancient philosophers.
Nhiều người đang tôn kính những lời dạy của các triết gia cổ đại.
venerating the sacred texts is a common practice in many religions.
Việc tôn kính các văn bản thiêng là một thông lệ phổ biến trong nhiều tôn giáo.
he believes in venerating the wisdom of the elders.
Anh ấy tin vào việc tôn kính sự khôn ngoan của những người lớn tuổi.
venerating the memory of heroes inspires future generations.
Việc tôn kính ký ức của những anh hùng truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
communities come together, venerating their shared history.
Các cộng đồng đoàn kết lại, tôn kính lịch sử chung của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay