skilled hammerers
thợ rèn lành nghề
hammerers working
những người thợ rèn đang làm việc
experienced hammerers
thợ rèn có kinh nghiệm
hammerers repair
thợ rèn sửa chữa
young hammerers
thợ rèn trẻ
hammerers strike
thợ rèn đập
hammerers build
thợ rèn xây dựng
hammering hammerers
những người thợ rèn đang đập
hammerers' tools
dụng cụ của thợ rèn
proud hammerers
những người thợ rèn tự hào
the skilled hammerers meticulously shaped the metal.
Những người thợ rèn lành nghề đã cẩn thận tạo hình kim loại.
experienced hammerers were needed for the bridge construction.
Cần những người thợ rèn có kinh nghiệm cho việc xây dựng cầu.
the rhythmic sound of hammerers echoed through the workshop.
Tiếng gõ của những người thợ rèn vang vọng khắp xưởng.
new safety protocols were implemented for the hammerers.
Các quy tắc an toàn mới đã được thực hiện cho những người thợ rèn.
the team of hammerers worked tirelessly on the project.
Đội ngũ thợ rèn đã làm việc không mệt mỏi trên dự án.
we hired several young hammerers to join our team.
Chúng tôi đã thuê một số thợ rèn trẻ để gia nhập đội của chúng tôi.
the hammerers used specialized tools to complete the task.
Những người thợ rèn đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để hoàn thành nhiệm vụ.
the foreman supervised the work of the hammerers closely.
Tổ trưởng giám sát chặt chẽ công việc của những người thợ rèn.
the hammerers’ skill was evident in the finished product.
Kỹ năng của những người thợ rèn đã thể hiện rõ trong sản phẩm hoàn thành.
protective gear is essential for all hammerers on site.
Trang bị bảo hộ là điều cần thiết cho tất cả những người thợ rèn tại hiện trường.
the veteran hammerers shared their knowledge with the apprentices.
Những người thợ rèn kỳ cựu đã chia sẻ kiến thức của họ với những người học việc.
the project required strong and reliable hammerers.
Dự án đòi hỏi những người thợ rèn mạnh mẽ và đáng tin cậy.
skilled hammerers
thợ rèn lành nghề
hammerers working
những người thợ rèn đang làm việc
experienced hammerers
thợ rèn có kinh nghiệm
hammerers repair
thợ rèn sửa chữa
young hammerers
thợ rèn trẻ
hammerers strike
thợ rèn đập
hammerers build
thợ rèn xây dựng
hammering hammerers
những người thợ rèn đang đập
hammerers' tools
dụng cụ của thợ rèn
proud hammerers
những người thợ rèn tự hào
the skilled hammerers meticulously shaped the metal.
Những người thợ rèn lành nghề đã cẩn thận tạo hình kim loại.
experienced hammerers were needed for the bridge construction.
Cần những người thợ rèn có kinh nghiệm cho việc xây dựng cầu.
the rhythmic sound of hammerers echoed through the workshop.
Tiếng gõ của những người thợ rèn vang vọng khắp xưởng.
new safety protocols were implemented for the hammerers.
Các quy tắc an toàn mới đã được thực hiện cho những người thợ rèn.
the team of hammerers worked tirelessly on the project.
Đội ngũ thợ rèn đã làm việc không mệt mỏi trên dự án.
we hired several young hammerers to join our team.
Chúng tôi đã thuê một số thợ rèn trẻ để gia nhập đội của chúng tôi.
the hammerers used specialized tools to complete the task.
Những người thợ rèn đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để hoàn thành nhiệm vụ.
the foreman supervised the work of the hammerers closely.
Tổ trưởng giám sát chặt chẽ công việc của những người thợ rèn.
the hammerers’ skill was evident in the finished product.
Kỹ năng của những người thợ rèn đã thể hiện rõ trong sản phẩm hoàn thành.
protective gear is essential for all hammerers on site.
Trang bị bảo hộ là điều cần thiết cho tất cả những người thợ rèn tại hiện trường.
the veteran hammerers shared their knowledge with the apprentices.
Những người thợ rèn kỳ cựu đã chia sẻ kiến thức của họ với những người học việc.
the project required strong and reliable hammerers.
Dự án đòi hỏi những người thợ rèn mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay