handlable situation
Tình huống có thể xử lý được
the package was too heavy to be handlable by one person.
Gói hàng quá nặng để một người có thể xử lý được.
is this task handlable remotely, or do we need to be on-site?
Nhiệm vụ này có thể xử lý từ xa được không, hay chúng ta cần phải đến trực tiếp tại chỗ?
the software provides a handlable interface for managing projects.
Phần mềm cung cấp một giao diện dễ sử dụng để quản lý các dự án.
we need a more handlable system for tracking inventory.
Chúng ta cần một hệ thống dễ sử dụng hơn để theo dõi hàng tồn kho.
the customer support team strives to provide handlable solutions to users.
Đội ngũ hỗ trợ khách hàng nỗ lực cung cấp các giải pháp dễ sử dụng cho người dùng.
the new design makes the product more handlable and ergonomic.
Thiết kế mới khiến sản phẩm trở nên dễ sử dụng và thân thiện với người dùng hơn.
the database should be handlable by users with varying technical skills.
Cơ sở dữ liệu nên được thiết kế dễ sử dụng cho người dùng với các kỹ năng kỹ thuật khác nhau.
we are seeking a handlable platform for online training.
Chúng ta đang tìm kiếm một nền tảng dễ sử dụng cho đào tạo trực tuyến.
the application requires minimal coding experience to be handlable.
Ứng dụng này yêu cầu ít kinh nghiệm lập trình để có thể sử dụng được.
it’s crucial to have a handlable process for onboarding new employees.
Rất quan trọng để có một quy trình dễ sử dụng cho việc tuyển dụng nhân viên mới.
the mobile app is designed to be highly handlable and intuitive.
Ứng dụng di động được thiết kế để dễ sử dụng và trực quan.
handlable situation
Tình huống có thể xử lý được
the package was too heavy to be handlable by one person.
Gói hàng quá nặng để một người có thể xử lý được.
is this task handlable remotely, or do we need to be on-site?
Nhiệm vụ này có thể xử lý từ xa được không, hay chúng ta cần phải đến trực tiếp tại chỗ?
the software provides a handlable interface for managing projects.
Phần mềm cung cấp một giao diện dễ sử dụng để quản lý các dự án.
we need a more handlable system for tracking inventory.
Chúng ta cần một hệ thống dễ sử dụng hơn để theo dõi hàng tồn kho.
the customer support team strives to provide handlable solutions to users.
Đội ngũ hỗ trợ khách hàng nỗ lực cung cấp các giải pháp dễ sử dụng cho người dùng.
the new design makes the product more handlable and ergonomic.
Thiết kế mới khiến sản phẩm trở nên dễ sử dụng và thân thiện với người dùng hơn.
the database should be handlable by users with varying technical skills.
Cơ sở dữ liệu nên được thiết kế dễ sử dụng cho người dùng với các kỹ năng kỹ thuật khác nhau.
we are seeking a handlable platform for online training.
Chúng ta đang tìm kiếm một nền tảng dễ sử dụng cho đào tạo trực tuyến.
the application requires minimal coding experience to be handlable.
Ứng dụng này yêu cầu ít kinh nghiệm lập trình để có thể sử dụng được.
it’s crucial to have a handlable process for onboarding new employees.
Rất quan trọng để có một quy trình dễ sử dụng cho việc tuyển dụng nhân viên mới.
the mobile app is designed to be highly handlable and intuitive.
Ứng dụng di động được thiết kế để dễ sử dụng và trực quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay