harmer

[Mỹ]/[ˈhɑːmə]/
[Anh]/[ˈhɑːrmər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người gây hại; người gây thiệt hại hoặc tổn thương; một người gây ra nỗi buồn hoặc thất vọng.
v. Gây hại hoặc thiệt hại; gây ra nỗi buồn hoặc thất vọng.
adj. Gây hại hoặc thiệt hại; có hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

harmful harmer

Vietnamese_translation

harmers abound

Vietnamese_translation

potential harmer

Vietnamese_translation

harmer's actions

Vietnamese_translation

harmers detected

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay