damager

[Mỹ]/ˈdæmɪdʒə/
[Anh]/ˈdæmɪdʒər/

Dịch

n. một người hoặc vật gây thiệt hại

Cụm từ & Cách kết hợp

data damager

thiệt hại dữ liệu

system damager

thiệt hại hệ thống

file damager

thiệt hại tệp tin

network damager

thiệt hại mạng

software damager

thiệt hại phần mềm

memory damager

thiệt hại bộ nhớ

hardware damager

thiệt hại phần cứng

application damager

thiệt hại ứng dụng

code damager

thiệt hại mã nguồn

virus damager

thiệt hại do virus

Câu ví dụ

the storm caused significant damager to the coastal areas.

Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển.

he was labeled as the damager of the company's reputation.

Anh ta bị gắn mác là người gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.

they assessed the damager after the earthquake.

Họ đã đánh giá thiệt hại sau trận động đất.

insurance will cover the damager from the fire.

Bảo hiểm sẽ chi trả cho thiệt hại do cháy.

she felt like a damager in her friend's life.

Cô cảm thấy như là một người gây hại trong cuộc sống của bạn bè.

the damager was more extensive than initially thought.

Mức độ thiệt hại lớn hơn dự kiến ban đầu.

his actions were seen as a damager to the project.

Hành động của anh ta bị coi là một sự gây hại cho dự án.

they hired experts to evaluate the damager.

Họ đã thuê chuyên gia để đánh giá thiệt hại.

the damager from the flood was devastating.

Thiệt hại do lũ lụt gây ra thật là thảm khốc.

understanding the damager can help prevent future issues.

Hiểu rõ về thiệt hại có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay