| số nhiều | hastinesses |
hastiness in decisions
sự vội vàng trong quyết định
hastiness causes mistakes
sự vội vàng gây ra lỗi lầm
hastiness leads failure
sự vội vàng dẫn đến thất bại
avoid hastiness
tránh sự vội vàng
hastiness in judgment
sự vội vàng trong phán đoán
hastiness breeds errors
sự vội vàng sinh ra lỗi sai
hastiness is unwise
sự vội vàng là không khôn ngoan
hastiness costs time
sự vội vàng tốn thời gian
hastiness and regret
sự vội vàng và hối hận
hastiness in planning
sự vội vàng trong lập kế hoạch
his hastiness led to several mistakes in the project.
Sự hấp tấp của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai sót trong dự án.
she regretted her hastiness in making the decision.
Cô ấy hối hận vì đã quá hấp tấp khi đưa ra quyết định.
the hastiness of the response surprised everyone.
Sự hấp tấp của phản hồi khiến mọi người bất ngờ.
hastiness often results in poor judgment.
Hấp tấp thường dẫn đến những đánh giá kém.
his hastiness to finish the task caused problems.
Sự hấp tấp muốn hoàn thành nhiệm vụ đã gây ra vấn đề.
we should avoid hastiness in our planning.
Chúng ta nên tránh sự hấp tấp trong kế hoạch của mình.
her hastiness made her overlook important details.
Sự hấp tấp khiến cô ấy bỏ qua những chi tiết quan trọng.
hastiness can lead to missed opportunities.
Hấp tấp có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
he learned that hastiness is not a virtue.
Anh ấy nhận ra rằng sự hấp tấp không phải là một phẩm chất tốt.
the hastiness of the decision was criticized by the team.
Sự hấp tấp của quyết định đã bị nhóm chỉ trích.
hastiness in decisions
sự vội vàng trong quyết định
hastiness causes mistakes
sự vội vàng gây ra lỗi lầm
hastiness leads failure
sự vội vàng dẫn đến thất bại
avoid hastiness
tránh sự vội vàng
hastiness in judgment
sự vội vàng trong phán đoán
hastiness breeds errors
sự vội vàng sinh ra lỗi sai
hastiness is unwise
sự vội vàng là không khôn ngoan
hastiness costs time
sự vội vàng tốn thời gian
hastiness and regret
sự vội vàng và hối hận
hastiness in planning
sự vội vàng trong lập kế hoạch
his hastiness led to several mistakes in the project.
Sự hấp tấp của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai sót trong dự án.
she regretted her hastiness in making the decision.
Cô ấy hối hận vì đã quá hấp tấp khi đưa ra quyết định.
the hastiness of the response surprised everyone.
Sự hấp tấp của phản hồi khiến mọi người bất ngờ.
hastiness often results in poor judgment.
Hấp tấp thường dẫn đến những đánh giá kém.
his hastiness to finish the task caused problems.
Sự hấp tấp muốn hoàn thành nhiệm vụ đã gây ra vấn đề.
we should avoid hastiness in our planning.
Chúng ta nên tránh sự hấp tấp trong kế hoạch của mình.
her hastiness made her overlook important details.
Sự hấp tấp khiến cô ấy bỏ qua những chi tiết quan trọng.
hastiness can lead to missed opportunities.
Hấp tấp có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
he learned that hastiness is not a virtue.
Anh ấy nhận ra rằng sự hấp tấp không phải là một phẩm chất tốt.
the hastiness of the decision was criticized by the team.
Sự hấp tấp của quyết định đã bị nhóm chỉ trích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay