hunting hawks
Vietnamese_translation
red hawks
Vietnamese_translation
watching hawks
Vietnamese_translation
trained hawks
Vietnamese_translation
hawk's nest
Vietnamese_translation
hawk eyes
Vietnamese_translation
hawk screamed
Vietnamese_translation
hawk flew
Vietnamese_translation
like hawks
Vietnamese_translation
hawk circled
Vietnamese_translation
the wildlife photographer hoped to capture images of soaring hawks.
Nhà nhiếp ảnh hoang dã hy vọng sẽ chụp được những hình ảnh của những con diều hâu đang bay cao.
we watched hawks circling high above the canyon rim.
Chúng tôi đã xem những con diều hâu bay quanh cao trên mép thung lũng.
the falconer released his trained hawks to hunt.
Người nhện diều hâu đã thả những con diều hâu được huấn luyện của mình đi săn.
hawks are known for their keen eyesight and sharp talons.
Diều hâu nổi tiếng với thị lực sắc bén và móng vuốt nhọn.
the red-tailed hawks nested in the old oak tree.
Diều hâu đuôi đỏ làm tổ trong cây sồi già.
he identified the hawk as a cooper's hawk by its markings.
Ông xác định con diều hâu đó là diều hâu Cooper dựa trên các dấu hiệu nhận biết của nó.
the children enjoyed watching the hawks hunt for rodents.
Các em nhỏ thích xem những con diều hâu săn chuột.
the conservationists worked to protect hawk habitats.
Các nhà bảo tồn đã làm việc để bảo vệ môi trường sống của diều hâu.
we counted several hawks during our birdwatching tour.
Chúng tôi đã đếm được vài con diều hâu trong chuyến đi quan sát chim của chúng tôi.
the farmer worried about hawks preying on his chickens.
Nông dân lo lắng về việc diều hâu săn mồi trên những con gà của ông.
the hawk's piercing cry echoed through the valley.
Âm thanh gào thét sắc bén của con diều hâu vang vọng khắp thung lũng.
the young hawks were learning to fly from their mother.
Những con diều hâu con đang học bay từ mẹ chúng.
hunting hawks
Vietnamese_translation
red hawks
Vietnamese_translation
watching hawks
Vietnamese_translation
trained hawks
Vietnamese_translation
hawk's nest
Vietnamese_translation
hawk eyes
Vietnamese_translation
hawk screamed
Vietnamese_translation
hawk flew
Vietnamese_translation
like hawks
Vietnamese_translation
hawk circled
Vietnamese_translation
the wildlife photographer hoped to capture images of soaring hawks.
Nhà nhiếp ảnh hoang dã hy vọng sẽ chụp được những hình ảnh của những con diều hâu đang bay cao.
we watched hawks circling high above the canyon rim.
Chúng tôi đã xem những con diều hâu bay quanh cao trên mép thung lũng.
the falconer released his trained hawks to hunt.
Người nhện diều hâu đã thả những con diều hâu được huấn luyện của mình đi săn.
hawks are known for their keen eyesight and sharp talons.
Diều hâu nổi tiếng với thị lực sắc bén và móng vuốt nhọn.
the red-tailed hawks nested in the old oak tree.
Diều hâu đuôi đỏ làm tổ trong cây sồi già.
he identified the hawk as a cooper's hawk by its markings.
Ông xác định con diều hâu đó là diều hâu Cooper dựa trên các dấu hiệu nhận biết của nó.
the children enjoyed watching the hawks hunt for rodents.
Các em nhỏ thích xem những con diều hâu săn chuột.
the conservationists worked to protect hawk habitats.
Các nhà bảo tồn đã làm việc để bảo vệ môi trường sống của diều hâu.
we counted several hawks during our birdwatching tour.
Chúng tôi đã đếm được vài con diều hâu trong chuyến đi quan sát chim của chúng tôi.
the farmer worried about hawks preying on his chickens.
Nông dân lo lắng về việc diều hâu săn mồi trên những con gà của ông.
the hawk's piercing cry echoed through the valley.
Âm thanh gào thét sắc bén của con diều hâu vang vọng khắp thung lũng.
the young hawks were learning to fly from their mother.
Những con diều hâu con đang học bay từ mẹ chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay