face perils
đối mặt với hiểm họa
perils ahead
nguy hiểm phía trước
avoid perils
tránh những hiểm họa
perils of life
những hiểm họa của cuộc sống
perils of war
những hiểm họa của chiến tranh
perils of nature
những hiểm họa của tự nhiên
perils of travel
những hiểm họa của việc đi lại
perils unknown
những hiểm họa chưa biết
perils of fame
những hiểm họa của danh tiếng
perils of youth
những hiểm họa của tuổi trẻ
we must be aware of the perils of climate change.
chúng ta phải nhận thức được những mối nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
the perils of addiction can be devastating.
những mối nguy hiểm của nghiện có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
traveling alone can expose you to various perils.
đi du lịch một mình có thể khiến bạn phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm.
he warned us about the perils of ignoring safety regulations.
anh ta cảnh báo chúng tôi về những mối nguy hiểm của việc bỏ qua các quy định an toàn.
the perils of the deep sea are often underestimated.
những mối nguy hiểm của biển sâu thường bị đánh giá thấp.
she faced the perils of the wilderness during her hike.
cô ấy đã đối mặt với những mối nguy hiểm của vùng hoang dã trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
understanding the perils of misinformation is crucial.
hiểu được những mối nguy hiểm của thông tin sai lệch là rất quan trọng.
the perils of financial mismanagement can lead to bankruptcy.
những mối nguy hiểm của việc quản lý tài chính kém có thể dẫn đến phá sản.
he learned about the perils of driving in bad weather.
anh ta đã tìm hiểu về những mối nguy hiểm của việc lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
many people are unaware of the perils of social media.
rất nhiều người không nhận thức được những mối nguy hiểm của mạng xã hội.
face perils
đối mặt với hiểm họa
perils ahead
nguy hiểm phía trước
avoid perils
tránh những hiểm họa
perils of life
những hiểm họa của cuộc sống
perils of war
những hiểm họa của chiến tranh
perils of nature
những hiểm họa của tự nhiên
perils of travel
những hiểm họa của việc đi lại
perils unknown
những hiểm họa chưa biết
perils of fame
những hiểm họa của danh tiếng
perils of youth
những hiểm họa của tuổi trẻ
we must be aware of the perils of climate change.
chúng ta phải nhận thức được những mối nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
the perils of addiction can be devastating.
những mối nguy hiểm của nghiện có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
traveling alone can expose you to various perils.
đi du lịch một mình có thể khiến bạn phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm.
he warned us about the perils of ignoring safety regulations.
anh ta cảnh báo chúng tôi về những mối nguy hiểm của việc bỏ qua các quy định an toàn.
the perils of the deep sea are often underestimated.
những mối nguy hiểm của biển sâu thường bị đánh giá thấp.
she faced the perils of the wilderness during her hike.
cô ấy đã đối mặt với những mối nguy hiểm của vùng hoang dã trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
understanding the perils of misinformation is crucial.
hiểu được những mối nguy hiểm của thông tin sai lệch là rất quan trọng.
the perils of financial mismanagement can lead to bankruptcy.
những mối nguy hiểm của việc quản lý tài chính kém có thể dẫn đến phá sản.
he learned about the perils of driving in bad weather.
anh ta đã tìm hiểu về những mối nguy hiểm của việc lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
many people are unaware of the perils of social media.
rất nhiều người không nhận thức được những mối nguy hiểm của mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay