| số nhiều | hazinesses |
mental haziness
sự mờ mịt về tinh thần
haziness of thought
sự mờ đục trong suy nghĩ
haziness in vision
sự mờ đục trong thị lực
emotional haziness
sự mờ mịt về cảm xúc
haziness of memory
sự mờ mịt về trí nhớ
haziness of perception
sự mờ đục trong nhận thức
haziness of dreams
sự mờ mịt trong giấc mơ
haziness of ideas
sự mờ mịt về ý tưởng
haziness in judgment
sự mờ đục trong phán đoán
haziness of feelings
sự mờ mịt về cảm giác
the haziness of the morning fog made it difficult to see.
Sự mờ đục của sương buổi sáng khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.
there was a haziness in her eyes that suggested she was tired.
Có một sự mờ đục trong mắt cô ấy cho thấy cô ấy đang mệt mỏi.
the artist captured the haziness of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
in the haziness of the evening, everything seemed magical.
Trong sự mờ đục của buổi tối, mọi thứ đều có vẻ kỳ diệu.
the haziness of his memories made it hard to recall the details.
Sự mờ đục trong ký ức của anh ấy khiến việc nhớ lại chi tiết trở nên khó khăn.
she spoke with a haziness that made her words hard to understand.
Cô ấy nói với một giọng mờ đục khiến những lời nói của cô ấy khó hiểu.
the haziness of the water made it impossible to see the bottom.
Sự mờ đục của nước khiến không thể nhìn thấy đáy.
there was a certain haziness in the air that hinted at rain.
Có một sự mờ đục nhất định trong không khí báo hiệu mưa.
the haziness of the photograph added a dreamlike quality.
Vẻ mờ đục của bức ảnh đã thêm vào một chất lượng như trong giấc mơ.
as the sun set, a haziness enveloped the entire valley.
Khi mặt trời lặn, một sự mờ đục bao trùm cả thung lũng.
mental haziness
sự mờ mịt về tinh thần
haziness of thought
sự mờ đục trong suy nghĩ
haziness in vision
sự mờ đục trong thị lực
emotional haziness
sự mờ mịt về cảm xúc
haziness of memory
sự mờ mịt về trí nhớ
haziness of perception
sự mờ đục trong nhận thức
haziness of dreams
sự mờ mịt trong giấc mơ
haziness of ideas
sự mờ mịt về ý tưởng
haziness in judgment
sự mờ đục trong phán đoán
haziness of feelings
sự mờ mịt về cảm giác
the haziness of the morning fog made it difficult to see.
Sự mờ đục của sương buổi sáng khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.
there was a haziness in her eyes that suggested she was tired.
Có một sự mờ đục trong mắt cô ấy cho thấy cô ấy đang mệt mỏi.
the artist captured the haziness of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
in the haziness of the evening, everything seemed magical.
Trong sự mờ đục của buổi tối, mọi thứ đều có vẻ kỳ diệu.
the haziness of his memories made it hard to recall the details.
Sự mờ đục trong ký ức của anh ấy khiến việc nhớ lại chi tiết trở nên khó khăn.
she spoke with a haziness that made her words hard to understand.
Cô ấy nói với một giọng mờ đục khiến những lời nói của cô ấy khó hiểu.
the haziness of the water made it impossible to see the bottom.
Sự mờ đục của nước khiến không thể nhìn thấy đáy.
there was a certain haziness in the air that hinted at rain.
Có một sự mờ đục nhất định trong không khí báo hiệu mưa.
the haziness of the photograph added a dreamlike quality.
Vẻ mờ đục của bức ảnh đã thêm vào một chất lượng như trong giấc mơ.
as the sun set, a haziness enveloped the entire valley.
Khi mặt trời lặn, một sự mờ đục bao trùm cả thung lũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay