heat-producing

[Mỹ]/[ˈhiːt prəˈdjuːsɪŋ]/
[Anh]/[ˈhit ˈprəˌdʒuːsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tạo ra nhiệt; sinh ra nhiệt; có khả năng tạo ra nhiệt
n. Điều gì đó tạo ra nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

heat-producing process

quá trình sinh nhiệt

heat-producing reaction

phản ứng sinh nhiệt

heat-producing element

phần tử sinh nhiệt

highly heat-producing

sinh nhiệt mạnh

heat-producing system

hệ thống sinh nhiệt

heat-producing material

vật liệu sinh nhiệt

heat-producing source

nguồn sinh nhiệt

heat-producing activity

hoạt động sinh nhiệt

heat-producing device

thiết bị sinh nhiệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay