heat-producing process
quá trình sinh nhiệt
heat-producing reaction
phản ứng sinh nhiệt
heat-producing element
phần tử sinh nhiệt
highly heat-producing
sinh nhiệt mạnh
heat-producing system
hệ thống sinh nhiệt
heat-producing material
vật liệu sinh nhiệt
heat-producing source
nguồn sinh nhiệt
heat-producing activity
hoạt động sinh nhiệt
heat-producing device
thiết bị sinh nhiệt
heat-producing process
quá trình sinh nhiệt
heat-producing reaction
phản ứng sinh nhiệt
heat-producing element
phần tử sinh nhiệt
highly heat-producing
sinh nhiệt mạnh
heat-producing system
hệ thống sinh nhiệt
heat-producing material
vật liệu sinh nhiệt
heat-producing source
nguồn sinh nhiệt
heat-producing activity
hoạt động sinh nhiệt
heat-producing device
thiết bị sinh nhiệt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay