heat-tolerant plants
các loại cây chịu nhiệt
being heat-tolerant
tính chịu nhiệt
heat-tolerant material
vật liệu chịu nhiệt
highly heat-tolerant
chịu nhiệt cao
heat-tolerant coating
lớp phủ chịu nhiệt
are heat-tolerant
chịu nhiệt
heat-tolerant varieties
các giống cây chịu nhiệt
became heat-tolerant
trở nên chịu nhiệt
heat-tolerant surface
bề mặt chịu nhiệt
heat-tolerant fabric
vải chịu nhiệt
the heat-tolerant plants thrived in the desert environment.
Những loài thực vật chịu nhiệt đã phát triển mạnh trong môi trường sa mạc.
we need heat-tolerant varieties of grass for the golf course.
Chúng tôi cần các giống cỏ chịu nhiệt cho sân golf.
engineers developed a heat-tolerant coating for the engine parts.
Các kỹ sư đã phát triển một lớp phủ chịu nhiệt cho các bộ phận động cơ.
these heat-tolerant fabrics are perfect for summer clothing.
Những loại vải chịu nhiệt này rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.
the heat-tolerant battery maintained performance in high temperatures.
Pin chịu nhiệt vẫn duy trì hiệu suất ở nhiệt độ cao.
researchers are studying heat-tolerant crops to combat climate change.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loại cây trồng chịu nhiệt để chống lại biến đổi khí hậu.
the heat-tolerant paint prevented the car from fading in the sun.
Sơn chịu nhiệt đã ngăn không cho xe bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời.
finding heat-tolerant materials is crucial for space exploration.
Việc tìm kiếm các vật liệu chịu nhiệt là rất quan trọng cho việc khám phá không gian.
the heat-tolerant concrete is ideal for roads and pavements.
Bê tông chịu nhiệt rất lý tưởng cho đường sá và vỉa hè.
we selected heat-tolerant seeds for our vegetable garden.
Chúng tôi đã chọn các hạt giống chịu nhiệt cho vườn rau của chúng tôi.
the heat-tolerant adhesive held the components together securely.
Keo chịu nhiệt giữ các bộ phận lại với nhau một cách an toàn.
heat-tolerant plants
các loại cây chịu nhiệt
being heat-tolerant
tính chịu nhiệt
heat-tolerant material
vật liệu chịu nhiệt
highly heat-tolerant
chịu nhiệt cao
heat-tolerant coating
lớp phủ chịu nhiệt
are heat-tolerant
chịu nhiệt
heat-tolerant varieties
các giống cây chịu nhiệt
became heat-tolerant
trở nên chịu nhiệt
heat-tolerant surface
bề mặt chịu nhiệt
heat-tolerant fabric
vải chịu nhiệt
the heat-tolerant plants thrived in the desert environment.
Những loài thực vật chịu nhiệt đã phát triển mạnh trong môi trường sa mạc.
we need heat-tolerant varieties of grass for the golf course.
Chúng tôi cần các giống cỏ chịu nhiệt cho sân golf.
engineers developed a heat-tolerant coating for the engine parts.
Các kỹ sư đã phát triển một lớp phủ chịu nhiệt cho các bộ phận động cơ.
these heat-tolerant fabrics are perfect for summer clothing.
Những loại vải chịu nhiệt này rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.
the heat-tolerant battery maintained performance in high temperatures.
Pin chịu nhiệt vẫn duy trì hiệu suất ở nhiệt độ cao.
researchers are studying heat-tolerant crops to combat climate change.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loại cây trồng chịu nhiệt để chống lại biến đổi khí hậu.
the heat-tolerant paint prevented the car from fading in the sun.
Sơn chịu nhiệt đã ngăn không cho xe bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời.
finding heat-tolerant materials is crucial for space exploration.
Việc tìm kiếm các vật liệu chịu nhiệt là rất quan trọng cho việc khám phá không gian.
the heat-tolerant concrete is ideal for roads and pavements.
Bê tông chịu nhiệt rất lý tưởng cho đường sá và vỉa hè.
we selected heat-tolerant seeds for our vegetable garden.
Chúng tôi đã chọn các hạt giống chịu nhiệt cho vườn rau của chúng tôi.
the heat-tolerant adhesive held the components together securely.
Keo chịu nhiệt giữ các bộ phận lại với nhau một cách an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay