exacerbates

[Mỹ]/ɪɡˈzæs.ə.beɪts/
[Anh]/ɪɡˈzæs.ɚ.beɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. làm tình huống trở nên tồi tệ hơn
v. ngôi thứ ba số ít của exacerbate

Cụm từ & Cách kết hợp

exacerbates issues

làm trầm trọng thêm các vấn đề

exacerbates conflict

làm trầm trọng thêm xung đột

exacerbates stress

làm trầm trọng thêm căng thẳng

exacerbates problems

làm trầm trọng thêm các vấn đề

exacerbates situation

làm trầm trọng thêm tình hình

exacerbates conditions

làm trầm trọng thêm các điều kiện

exacerbates tension

làm trầm trọng thêm sự căng thẳng

exacerbates inequality

làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng

exacerbates symptoms

làm trầm trọng thêm các triệu chứng

exacerbates risks

làm trầm trọng thêm rủi ro

Câu ví dụ

his reckless behavior exacerbates the situation.

hành vi bất cần của anh ta làm trầm trọng thêm tình hình.

the lack of communication exacerbates misunderstandings.

sự thiếu giao tiếp làm trầm trọng thêm sự hiểu lầm.

pollution exacerbates health problems in urban areas.

ô nhiễm làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị.

stress can exacerbate existing mental health issues.

căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe tâm thần hiện có.

ignoring the problem only exacerbates it further.

bỏ qua vấn đề chỉ làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.

economic downturns often exacerbate social inequalities.

suy thoái kinh tế thường làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội.

his comments exacerbated tensions between the two groups.

những bình luận của anh ta đã làm trầm trọng thêm căng thẳng giữa hai nhóm.

climate change exacerbates the risk of natural disasters.

biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm nguy cơ thiên tai.

excessive screen time exacerbates eye strain.

thời gian sử dụng màn hình quá nhiều làm trầm trọng thêm mỏi mắt.

his refusal to cooperate exacerbates the conflict.

sự từ chối hợp tác của anh ta làm trầm trọng thêm xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay