exacerbates issues
làm trầm trọng thêm các vấn đề
exacerbates conflict
làm trầm trọng thêm xung đột
exacerbates stress
làm trầm trọng thêm căng thẳng
exacerbates problems
làm trầm trọng thêm các vấn đề
exacerbates situation
làm trầm trọng thêm tình hình
exacerbates conditions
làm trầm trọng thêm các điều kiện
exacerbates tension
làm trầm trọng thêm sự căng thẳng
exacerbates inequality
làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng
exacerbates symptoms
làm trầm trọng thêm các triệu chứng
exacerbates risks
làm trầm trọng thêm rủi ro
his reckless behavior exacerbates the situation.
hành vi bất cần của anh ta làm trầm trọng thêm tình hình.
the lack of communication exacerbates misunderstandings.
sự thiếu giao tiếp làm trầm trọng thêm sự hiểu lầm.
pollution exacerbates health problems in urban areas.
ô nhiễm làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị.
stress can exacerbate existing mental health issues.
căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe tâm thần hiện có.
ignoring the problem only exacerbates it further.
bỏ qua vấn đề chỉ làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.
economic downturns often exacerbate social inequalities.
suy thoái kinh tế thường làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội.
his comments exacerbated tensions between the two groups.
những bình luận của anh ta đã làm trầm trọng thêm căng thẳng giữa hai nhóm.
climate change exacerbates the risk of natural disasters.
biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm nguy cơ thiên tai.
excessive screen time exacerbates eye strain.
thời gian sử dụng màn hình quá nhiều làm trầm trọng thêm mỏi mắt.
his refusal to cooperate exacerbates the conflict.
sự từ chối hợp tác của anh ta làm trầm trọng thêm xung đột.
exacerbates issues
làm trầm trọng thêm các vấn đề
exacerbates conflict
làm trầm trọng thêm xung đột
exacerbates stress
làm trầm trọng thêm căng thẳng
exacerbates problems
làm trầm trọng thêm các vấn đề
exacerbates situation
làm trầm trọng thêm tình hình
exacerbates conditions
làm trầm trọng thêm các điều kiện
exacerbates tension
làm trầm trọng thêm sự căng thẳng
exacerbates inequality
làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng
exacerbates symptoms
làm trầm trọng thêm các triệu chứng
exacerbates risks
làm trầm trọng thêm rủi ro
his reckless behavior exacerbates the situation.
hành vi bất cần của anh ta làm trầm trọng thêm tình hình.
the lack of communication exacerbates misunderstandings.
sự thiếu giao tiếp làm trầm trọng thêm sự hiểu lầm.
pollution exacerbates health problems in urban areas.
ô nhiễm làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị.
stress can exacerbate existing mental health issues.
căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe tâm thần hiện có.
ignoring the problem only exacerbates it further.
bỏ qua vấn đề chỉ làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.
economic downturns often exacerbate social inequalities.
suy thoái kinh tế thường làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội.
his comments exacerbated tensions between the two groups.
những bình luận của anh ta đã làm trầm trọng thêm căng thẳng giữa hai nhóm.
climate change exacerbates the risk of natural disasters.
biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm nguy cơ thiên tai.
excessive screen time exacerbates eye strain.
thời gian sử dụng màn hình quá nhiều làm trầm trọng thêm mỏi mắt.
his refusal to cooperate exacerbates the conflict.
sự từ chối hợp tác của anh ta làm trầm trọng thêm xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay