choppers and wings
cánh quạt và cánh
choppers in flight
cối trực thăng đang bay
choppers for sale
cối trực thăng bán
choppers on standby
cối trực thăng trong tình trạng sẵn sàng
military choppers
cối trực thăng quân sự
choppers overhead
cối trực thăng trên đầu
choppers in action
cối trực thăng trong hành động
choppers and gear
cối trực thăng và thiết bị
fast choppers
cối trực thăng nhanh
choppers landing
cối trực thăng hạ cánh
he uses choppers to cut vegetables quickly.
anh ấy sử dụng dao thái để cắt rau quả nhanh chóng.
she bought a new set of choppers for the kitchen.
cô ấy đã mua một bộ dao thái mới cho nhà bếp.
the chef sharpened his choppers before the dinner service.
thợ đầu bếp đã mài dao thái trước khi phục vụ bữa tối.
choppers are essential tools for any home cook.
dao thái là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp tại nhà nào.
he prefers using choppers over traditional knives.
anh ấy thích sử dụng dao thái hơn dao truyền thống.
she is skilled at using choppers for intricate designs.
cô ấy rất khéo tay khi sử dụng dao thái cho những thiết kế phức tạp.
choppers can be dangerous if not handled properly.
dao thái có thể nguy hiểm nếu không được sử dụng đúng cách.
he cleaned his choppers after every use.
anh ấy đã rửa dao thái sau mỗi lần sử dụng.
choppers come in various sizes and shapes.
dao thái có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.
she demonstrated how to use choppers effectively.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng dao thái một cách hiệu quả.
choppers and wings
cánh quạt và cánh
choppers in flight
cối trực thăng đang bay
choppers for sale
cối trực thăng bán
choppers on standby
cối trực thăng trong tình trạng sẵn sàng
military choppers
cối trực thăng quân sự
choppers overhead
cối trực thăng trên đầu
choppers in action
cối trực thăng trong hành động
choppers and gear
cối trực thăng và thiết bị
fast choppers
cối trực thăng nhanh
choppers landing
cối trực thăng hạ cánh
he uses choppers to cut vegetables quickly.
anh ấy sử dụng dao thái để cắt rau quả nhanh chóng.
she bought a new set of choppers for the kitchen.
cô ấy đã mua một bộ dao thái mới cho nhà bếp.
the chef sharpened his choppers before the dinner service.
thợ đầu bếp đã mài dao thái trước khi phục vụ bữa tối.
choppers are essential tools for any home cook.
dao thái là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp tại nhà nào.
he prefers using choppers over traditional knives.
anh ấy thích sử dụng dao thái hơn dao truyền thống.
she is skilled at using choppers for intricate designs.
cô ấy rất khéo tay khi sử dụng dao thái cho những thiết kế phức tạp.
choppers can be dangerous if not handled properly.
dao thái có thể nguy hiểm nếu không được sử dụng đúng cách.
he cleaned his choppers after every use.
anh ấy đã rửa dao thái sau mỗi lần sử dụng.
choppers come in various sizes and shapes.
dao thái có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.
she demonstrated how to use choppers effectively.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng dao thái một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay