choppers

[Mỹ]/ˈtʃɒpəz/
[Anh]/ˈtʃɑːpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trục; trực thăng; máy cắt; trực thăng (từ lóng cho trực thăng)
v. bay bằng trực thăng; vận chuyển bằng trực thăng (ngôi thứ ba số ít)

Cụm từ & Cách kết hợp

choppers and wings

cánh quạt và cánh

choppers in flight

cối trực thăng đang bay

choppers for sale

cối trực thăng bán

choppers on standby

cối trực thăng trong tình trạng sẵn sàng

military choppers

cối trực thăng quân sự

choppers overhead

cối trực thăng trên đầu

choppers in action

cối trực thăng trong hành động

choppers and gear

cối trực thăng và thiết bị

fast choppers

cối trực thăng nhanh

choppers landing

cối trực thăng hạ cánh

Câu ví dụ

he uses choppers to cut vegetables quickly.

anh ấy sử dụng dao thái để cắt rau quả nhanh chóng.

she bought a new set of choppers for the kitchen.

cô ấy đã mua một bộ dao thái mới cho nhà bếp.

the chef sharpened his choppers before the dinner service.

thợ đầu bếp đã mài dao thái trước khi phục vụ bữa tối.

choppers are essential tools for any home cook.

dao thái là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp tại nhà nào.

he prefers using choppers over traditional knives.

anh ấy thích sử dụng dao thái hơn dao truyền thống.

she is skilled at using choppers for intricate designs.

cô ấy rất khéo tay khi sử dụng dao thái cho những thiết kế phức tạp.

choppers can be dangerous if not handled properly.

dao thái có thể nguy hiểm nếu không được sử dụng đúng cách.

he cleaned his choppers after every use.

anh ấy đã rửa dao thái sau mỗi lần sử dụng.

choppers come in various sizes and shapes.

dao thái có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

she demonstrated how to use choppers effectively.

cô ấy đã trình bày cách sử dụng dao thái một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay