assists with
hỗ trợ với
assists in
hỗ trợ trong
assists the team
hỗ trợ đội nhóm
assists greatly
hỗ trợ rất nhiều
assists regularly
hỗ trợ thường xuyên
assists clients
hỗ trợ khách hàng
assists volunteers
hỗ trợ tình nguyện viên
assists daily
hỗ trợ hàng ngày
assists effectively
hỗ trợ hiệu quả
assists colleagues
hỗ trợ đồng nghiệp
the software assists users in creating professional presentations.
phần mềm hỗ trợ người dùng tạo các bài thuyết trình chuyên nghiệp.
our team assists clients with their financial planning needs.
đội ngũ của chúng tôi hỗ trợ khách hàng với các nhu cầu lập kế hoạch tài chính của họ.
she assists the elderly with grocery shopping every week.
cô ấy hỗ trợ người cao tuổi đi mua sắm thực phẩm hàng tuần.
the navigation system assists drivers in finding the best route.
hệ thống định vị hỗ trợ người lái xe tìm đường đi tốt nhất.
he assists the research team in data analysis and interpretation.
anh ấy hỗ trợ nhóm nghiên cứu trong phân tích và giải thích dữ liệu.
the new ai assists doctors in diagnosing complex medical conditions.
trí tuệ nhân tạo mới hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán các bệnh lý phức tạp.
the marketing department assists the sales team in lead generation.
phòng marketing hỗ trợ đội ngũ bán hàng trong việc tạo ra khách hàng tiềm năng.
the librarian assists students in finding relevant research materials.
thủ thư hỗ trợ sinh viên tìm kiếm các tài liệu nghiên cứu liên quan.
the volunteer assists the organization in fundraising efforts.
tình nguyện viên hỗ trợ tổ chức trong các nỗ lực gây quỹ.
the software assists in streamlining the workflow process.
phần mềm hỗ trợ quy trình làm việc hiệu quả hơn.
the assistant assists the manager with daily administrative tasks.
người hỗ trợ hỗ trợ quản lý với các công việc hành chính hàng ngày.
assists with
hỗ trợ với
assists in
hỗ trợ trong
assists the team
hỗ trợ đội nhóm
assists greatly
hỗ trợ rất nhiều
assists regularly
hỗ trợ thường xuyên
assists clients
hỗ trợ khách hàng
assists volunteers
hỗ trợ tình nguyện viên
assists daily
hỗ trợ hàng ngày
assists effectively
hỗ trợ hiệu quả
assists colleagues
hỗ trợ đồng nghiệp
the software assists users in creating professional presentations.
phần mềm hỗ trợ người dùng tạo các bài thuyết trình chuyên nghiệp.
our team assists clients with their financial planning needs.
đội ngũ của chúng tôi hỗ trợ khách hàng với các nhu cầu lập kế hoạch tài chính của họ.
she assists the elderly with grocery shopping every week.
cô ấy hỗ trợ người cao tuổi đi mua sắm thực phẩm hàng tuần.
the navigation system assists drivers in finding the best route.
hệ thống định vị hỗ trợ người lái xe tìm đường đi tốt nhất.
he assists the research team in data analysis and interpretation.
anh ấy hỗ trợ nhóm nghiên cứu trong phân tích và giải thích dữ liệu.
the new ai assists doctors in diagnosing complex medical conditions.
trí tuệ nhân tạo mới hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán các bệnh lý phức tạp.
the marketing department assists the sales team in lead generation.
phòng marketing hỗ trợ đội ngũ bán hàng trong việc tạo ra khách hàng tiềm năng.
the librarian assists students in finding relevant research materials.
thủ thư hỗ trợ sinh viên tìm kiếm các tài liệu nghiên cứu liên quan.
the volunteer assists the organization in fundraising efforts.
tình nguyện viên hỗ trợ tổ chức trong các nỗ lực gây quỹ.
the software assists in streamlining the workflow process.
phần mềm hỗ trợ quy trình làm việc hiệu quả hơn.
the assistant assists the manager with daily administrative tasks.
người hỗ trợ hỗ trợ quản lý với các công việc hành chính hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay